sixty-eight

sixty-eight

The clock on the wall shows sixty-eight minutes past the hour.

Định nghĩa
  1. Tính từ (số đếm):
    • Sáu mươi tám: "sixty-eight" số đếm, chỉ số lượng bằng 60 cộng thêm 8.
    • Thứ tự: Trong ngữ cảnh xếp hạng hoặc thứ tự, "sixty-eight" có thể được dùng như tính từ chỉ vị trí thứ 68.
dụ sử dụng
  • Tính từ (số lượng):

    • There are sixty-eight students in the hall. ( sáu mươi tám học sinh trong hội trường.)
    • She turned sixty-eight last month. ( ấy đã bước sang tuổi sáu mươi tám vào tháng trước.)
  • Tính từ (thứ tự):

    • He finished in sixty-eighth place. (Anh ấy về đíchvị trí thứ sáu mươi tám.)
    • Page sixty-eight contains the answer. (Trang sáu mươi tám chứa câu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sixty-eight" trong toán học: Dùng để chỉ số 68, thường xuất hiện trong các phép tính hoặc thống .

    • The sum of thirty and thirty-eight is sixty-eight. (Tổng của ba mươi ba mươi tám sáu mươi tám.)
  • "Sixty-eight" trong văn hóa đại chúng: Đôi khi được dùng như một thuật ngữ lóng (ít phổ biến) để chỉ một tư thế tình dục, nhưng nghĩa này không được khuyến khích trong ngữ cảnh học thuật.

Biến thể từ gần giống
  • Sixty-eighth (tính từ/thứ tự): thứ sáu mươi tám.
    • The sixty-eighth chapter is very interesting. (Chương thứ sáu mươi tám rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • 68: dạng số viết tắt.
  • Six dozen and eight: cách diễn đạt cổ điển (sáu tám).
Các cụm từ liên quan
  • "Sixty-eight percent": sáu mươi tám phần trăm.
    • Sixty-eight percent of the population supports the policy. (Sáu mươi tám phần trăm dân số ủng hộ chính sách.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sixty-eight days": một khoảng thời gian cụ thể.
    • They completed the project in sixty-eight days. (Họ hoàn thành dự án trong sáu mươi tám ngày.)