sixty-fifth

sixty-fifth

The team celebrated their sixty-fifth anniversary with a special dinner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thứ sáu mươi lăm: "sixty-fifth" số thứ tự, dùng để chỉ vị trí số 65 trong một chuỗi hoặc thứ tự đếm.
dụ sử dụng
  • ( ấy về đíchvị trí thứ sáu mươi lăm trong cuộc đua marathon.)
  • (Đây lễ kỷ niệm thứ sáu mươi lăm của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngày tháng: "sixty-fifth" thường được dùng để chỉ ngày kỷ niệm hoặc sinh nhật lần thứ 65.

    • My grandfather celebrated his sixty-fifth birthday last week. (Ông tôi đã tổ chức sinh nhật lần thứ sáu mươi lăm vào tuần trước.)
  • Dùng trong thứ hạng: "sixty-fifth" có thể chỉ thứ hạng trong các cuộc thi, danh sách xếp hạng.

    • The book ranked sixty-fifth on the bestseller list. (Cuốn sách xếp hạng thứ sáu mươi lăm trong danh sách bán chạy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Sixty-five (số đếm): sáu mươi lăm.

    • There are sixty-five students in the class. ( sáu mươi lăm học sinh trong lớp.)
  • Sixty-fifth (danh từ): người hoặc vậtvị trí thứ sáu mươi lăm.

    • He was the sixty-fifth to arrive at the party. (Anh ấy người thứ sáu mươi lăm đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • 65th: cách viết tắt tương đương.
    • The 65th anniversary is also known as the sapphire anniversary. (Lễ kỷ niệm thứ 65 còn được gọi là lễ kỷ niệm ngọc bích.)
Thành ngữ liên quan
  • Sixty-fifth minute: phút thứ 65 (thường dùng trong thể thao).
    • The goal was scored in the sixty-fifth minute of the match. (Bàn thắng được ghiphút thứ 65 của trận đấu.)