sixty-five
Định nghĩa
Số từ: Sáu mươi lăm, là số đếm nằm giữa sáu mươi tư và sáu mươi sáu, được viết bằng chữ số là 65.
Ví dụ sử dụng
- (Ông tôi sáu mươi lăm tuổi.)
- (Có sáu mươi lăm học sinh trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sixty-five" trong phép tính: Dùng để chỉ kết quả của phép cộng hoặc nhân.
- Twenty plus forty-five equals sixty-five. (Hai mươi cộng bốn mươi lăm bằng sáu mươi lăm.)
"sixty-five" trong thời gian: Có thể dùng để chỉ phút hoặc giây.
- The race finished in sixty-five seconds. (Cuộc đua kết thúc trong sáu mươi lăm giây.)
Biến thể và từ gần giống
- Sixty-five (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến số sáu mươi lăm.
- The sixty-fifth anniversary is a special milestone. (Lễ kỷ niệm thứ sáu mươi lăm là một cột mốc đặc biệt.)
- Sixty-fifth (số thứ tự): Thứ sáu mươi lăm.
- She finished in sixty-fifth place. (Cô ấy về đích ở vị trí thứ sáu mươi lăm.)
Từ đồng nghĩa
- 65: Ký hiệu số học tương đương.
- Sáu mươi lăm: Cách viết bằng chữ trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
Sixty-five miles per hour: Sáu mươi lăm dặm một giờ (đơn vị tốc độ).
- The speed limit on this highway is sixty-five miles per hour. (Giới hạn tốc độ trên đường cao tốc này là sáu mươi lăm dặm một giờ.)
Sixty-five percent: Sáu mươi lăm phần trăm.
- Sixty-five percent of the population voted in the election. (Sáu mươi lăm phần trăm dân số đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
- "Sixty-five" không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ miêu tả tuổi tác hoặc số lượng cụ thể, ví dụ:
- He is sixty-five going on sixty-six. (Anh ấy sáu mươi lăm tuổi sắp bước sang sáu mươi sáu.)