sixty-four

sixty-four

A child counts sixty-four colorful marbles on the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sáu mươi : "sixty-four" một tính từ chỉ số lượng, có nghĩa số 64, nhiều hơn sáu mươi bốn đơn vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There are sixty-four students in the class. ( sáu mươi học sinh trong lớp.)
    • She is sixty-four years old. ( ấy sáu mươi tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sixty-four thousand dollar question": cụm từ thành ngữ chỉ một câu hỏi quan trọng hoặc khó khăn, thường được dùng trong ngữ cảnh cần quyết định.
    • The sixty-four thousand dollar question is whether we should invest in this project. (Câu hỏi sáu mươi ngàn đô la liệu chúng tôi nên đầu vào dự án này hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Sixty-fourth (tính từ/từ chỉ thứ tự): thứ sáu mươi .
    • He finished in sixty-fourth place in the race. (Anh ấy về đíchvị trí thứ sáu mươi trong cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • 64: viết tắt của "sixty-four" trong văn bản số học.
  • Four more than sixty: bốn thêm vào sáu mươi (mô tả cùng giá trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sixty-four".
Thành ngữ liên quan
  • The sixty-four thousand dollar question: như đã giải thíchtrên, thành ngữ này bắt nguồn từ chương trình truyền hình Mỹ, chỉ một câu hỏi mang tính quyết định hoặc rất quan trọng.
    • The sixty-four thousand dollar question is: will the company survive the crisis? (Câu hỏi sáu mươi ngàn đô la : liệu công ty có thể sống sót qua cuộc khủng hoảng không?)