sixty-fourth

sixty-fourth

A student shades one sixty-fourth of a large square on a math worksheet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một phần sáu mươi : "sixty-fourth" chỉ một trong sáu mươi bốn phần bằng nhau của một tổng thể.
    • Số thứ tự: Trong âm nhạc, "sixty-fourth" còn một nốt nhạc giá trị thời gian bằng 1/64 của một nốt tròn (whole note).
  2. Tính từ:

    • Thứ sáu mươi : "sixty-fourth" số thứ tự của số sáu mươi trong một dãy đếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She ate only a sixty-fourth of the cake. ( ấy chỉ ăn một phần sáu mươi của cái bánh.)
    • In music, a sixty-fourth is a very short note. (Trong âm nhạc, một nốt móc kép một nốt rất ngắn.)
  • Tính từ:

    • He finished in sixty-fourth place in the race. (Anh ấy về đíchvị trí thứ sáu mươi trong cuộc đua.)
    • The sixty-fourth chapter of the book is very exciting. (Chương thứ sáu mươi của cuốn sách rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sixty-fourth note": nốt móc kép (trong nhạc ).

    • The drummer played a series of sixty-fourth notes at the end of the song. (Người chơi trống đã đánh một loạt nốt móc képcuối bài hát.)
  • "sixty-fourth rest": dấu lặng móc kép (thời gian nghỉ bằng một nốt móc kép).

    • The composer indicated a sixty-fourth rest before the next phrase. (Nhà soạn nhạc đã ghi dấu lặng móc kép trước cụm nhạc tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sixty-four (số): sáu mươi .

    • There are sixty-four squares on a chessboard. ( sáu mươi ô trên bàn cờ vua.)
  • Sixty-fourfold (tính từ/trạng từ): gấp sáu mươi lần.

    • The company's profits increased sixty-fourfold in ten years. (Lợi nhuận của công ty tăng gấp sáu mươi lần trong mười năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sixty-fourth part: một phần sáu mươi .

    • He received a sixty-fourth part of the inheritance. (Anh ấy nhận được một phần sáu mươi của tài sản thừa kế.)
  • Ordinal number sixty-four: số thứ tự sáu mươi (thường dùng trong toán học hoặc thống ).

Các cụm từ liên quan
  • "a sixty-fourth of": một phần sáu mươi của.

    • Only a sixty-fourth of the population lives in that remote area. (Chỉ một phần sáu mươi dân số sốngkhu vực xa xôi đó.)
  • "the sixty-fourth": cái thứ sáu mươi .

    • The sixty-fourth item on the list was the most important. (Mục thứ sáu mươi trong danh sách quan trọng nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "sixty-fourth of a second": một khoảnh khắc cực ngắn (dùng trong văn học).

    • He hesitated for a sixty-fourth of a second before answering. (Anh ấy do dự trong một khoảnh khắc cực ngắn trước khi trả lời.)
  • "sixty-fourth chance": cơ hội rất nhỏ (1/64).

    • There is only a sixty-fourth chance of winning the lottery. (Chỉ một cơ hội rất nhỏ trúng xổ số.)