sixty-six

sixty-six

A child counts sixty-six colorful marbles on the floor.

Định nghĩa

Tính từ: - Sáu mươi sáu: "sixty-six" một tính từ chỉ số lượng, có nghĩa sáu mươi sáu, tức là số 66, nhiều hơn sáu mươi (60) sáu đơn vị.

dụ sử dụng
  • ( sáu mươi sáu học sinh trong lớp học.)
  • ( ấy sáu mươi sáu tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sixty-six" trong số thứ tự: Có thể được dùng như một danh từ khi nói về số thứ tự, nhưng thường được viết thành "sixty-sixth" (thứ sáu mươi sáu).
    • He finished in sixty-sixth place. (Anh ấy về đíchvị trí thứ sáu mươi sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sixty-sixth (tính từ, danh từ): thứ sáu mươi sáu.
    • The sixty-sixth chapter is very interesting. (Chương thứ sáu mươi sáu rất thú vị.)
  • Sixty-sixer (danh từ, không phổ biến): người hoặc vật liên quan đến số 66 ( dụ: người 66 tuổi).
Từ đồng nghĩa
  • 66: ký hiệu số học tương đương.
  • Three score and six: cách nói cổ, nghĩa ba mươi (60) cộng sáu (6).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sixty-six", đây một số đếm.

Thành ngữ liên quan
  • "Sixty-six" trong trò chơi bài: "sixty-six" cũng tên của một trò chơi bài phổ biếnchâu Âu, đặc biệt Đức Áo.
    • They played sixty-six all night. (Họ chơi bài sáu mươi sáu suốt đêm.)