sixty-three

sixty-three

A child counts sixty-three colorful marbles on the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sáu mươi ba: "sixty-three" một số đếm, biểu thị số lượng 63 (sáu mươi ba). được dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There are sixty-three students in the class. ( sáu mươi ba học sinh trong lớp.)
    • She turned sixty-three last week. ( ấy đã bước sang tuổi sáu mươi ba vào tuần trước.)
    • The book has sixty-three chapters. (Cuốn sách sáu mươi ba chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sixty-three" trong đo lường: Dùng để chỉ số lượng chính xác trong các ngữ cảnh như tuổi tác, số trang, số điểm, hoặc số lượng vật phẩm.
    • The temperature dropped to sixty-three degrees Fahrenheit. (Nhiệt độ đã giảm xuống còn sáu mươi ba độ Fahrenheit.)
  • "Sixty-three" trong thứ tự: Có thể dùng như một danh từ hoặc tính từ để chỉ vị trí thứ 63 trong một dãy.
    • He finished in sixty-third place. (Anh ấy về đíchvị trí thứ sáu mươi ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Sixty-third (tính từ/danh từ): thứ sáu mươi ba.
    • The sixty-third page of the report is missing. (Trang thứ sáu mươi ba của báo cáo bị thiếu.)
  • Sixty-three-year-old (tính từ/danh từ): người hoặc vật sáu mươi ba tuổi.
    • He is a sixty-three-year-old man. (Ông ấy một người đàn ông sáu mươi ba tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • 63: cách viết số của "sixty-three".
  • Six dozen and three: sáu ba (ít dùng, mang tính miêu tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sixty-three", đây một số đếm.

Thành ngữ liên quan
  • Sixty-three is the new forty: (không phổ biến) một cách nói đùa về tuổi tác, tương tự "forty is the new thirty", nhưng ít được dùng.
    • At sixty-three, she started a new career. They say sixty-three is the new forty! (Ở tuổi sáu mươi ba, ấy bắt đầu một sự nghiệp mới. Người ta nói sáu mươi ba bốn mươi mới!)