sizeableness

Định nghĩa

Danh từ:
- Kích thước lớn bất thường: "sizeableness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một vật, sự việc kích thước, phạm vi hoặc số lượng lớn một cách đáng chú ý, vượt ra ngoài mức trung bình hoặc thông thường.

dụ sử dụng
  • (Kích thước lớn bất thường của con cá voi khiến không thể chụp trong một bức ảnh duy nhất.)
  • (Chúng tôi kinh ngạc trước số lượng lớn bất thường của đám đông tại buổi hòa nhạc.)
  • (Quy mô lớn bất thường của tham vọng anh ta thể hiện trong mọi dự án anh ta đảm nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of sizeableness": cảm giác về sự to lớn, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả không gian hoặc ấn tượng thị giác.

    • Walking into the cathedral, I was struck by a profound sense of sizeableness. (Bước vào nhà thờ lớn, tôi bị ấn tượng bởi một cảm giác sâu sắc về sự to lớn bất thường.)
  • "sizeableness in scale": sự lớn lao về quy mô, thường dùng trong khoa học hoặc kiến trúc.

    • The sizeableness in scale of the ancient ruins suggested a once-mighty civilization. (Quy mô lớn bất thường của những tàn tích cổ đại gợi ý về một nền văn minh hùng mạnh một thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Sizeable (tính từ): lớn, đáng kể.
    • They donated a sizeable amount of money to charity. (Họ đã quyên góp một số tiền đáng kể cho từ thiện.)
  • Sized (tính từ): kích thước cụ thể (thường đi với từ chỉ kích thước).
    • The medium-sized box is perfect for shipping. (Cái hộp cỡ vừa hoàn hảo để gửi hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Largeness: sự lớn lao (thường dùng chung chung).
  • Bulkiness: sự cồng kềnh (nhấn mạnh tính chất khó xử lý do kích thước).
  • Immensity: sự mênh mông, vô hạn (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc không gian).
    • The immensity of the ocean is hard to comprehend. (Sự mênh mông của đại dương thật khó để hiểu hết.)
Các cụm từ liên quan
  • "sizeableness of a problem": mức độ lớn của một vấn đề.
    • The sizeableness of the environmental crisis requires global cooperation. (Mức độ lớn của cuộc khủng hoảng môi trường đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bulk large": trở nên quan trọng hoặc nổi bật (thường dùng với "sizeableness" như một phép ẩn dụ).
    • The sizeableness of the task bulked large in their minds. (Sự lớn lao của nhiệm vụ trở nên nổi bật trong tâm trí họ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sizeableness
The sizeableness of the library's collection impressed every visitor.