sized

sized

The carpenter applied sized paper to the wooden frame.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • kích thước (như đã chỉ định): "sized" thường được dùng trong các từ ghép để chỉ một vật một kích thước cụ thể nào đó. không đứng một mình thường đi kèm với một từ chỉ kích thước ( dụ: large-sized, medium-sized, small-sized).
    • Được xử lý bề mặt bằng hồ (sizing): Trong ngành công nghiệp giấy hoặc vải, "sized" có nghĩa đã được phủ một lớp hồ để làm cứng hoặc chống thấm.
dụ sử dụng
  • kích thước cụ thể:

    • The company offers medium-sized boxes for shipping. (Công ty cung cấp các hộp kích thước trung bình để vận chuyển.)
    • She bought a large-sized coffee to start her day. ( ấy mua một cốc cà phê kích thước lớn để bắt đầu ngày mới.)
  • Được xử lý bề mặt:

    • The paper is sized to prevent ink from bleeding. (Loại giấy này được xử lý bề mặt để ngăn mực bị lem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sized" trong từ ghép: Từ này hầu như luôn xuất hiện trong các từ ghép như king-sized (cỡ đại), life-sized (kích thước thật), oversized (quá khổ).

    • The hotel room has a king-sized bed. (Phòng khách sạn giường cỡ đại.)
    • The museum displayed a life-sized model of a dinosaur. (Bảo tàng trưng bày mô hình khủng long kích thước thật.)
  • "sized" như một động từ quá khứ: Trong một số ngữ cảnh hiếm, "sized" có thể dạng quá khứ của động từ "size" (đo kích thước, phân loại theo kích thước).

    • The workers sized the products before packaging. (Các công nhân đã phân loại sản phẩm theo kích thước trước khi đóng gói.)
Biến thể từ gần giống
  • Size (danh từ/động từ): kích thước; hành động đo kích thước.
    • What size shoes do you wear? (Bạn đi giày cỡ nào?)
  • Sizing (danh từ): chất liệu hồ dùng để xử lý bề mặt.
    • The sizing on this fabric makes it waterproof. (Lớp hồ trên loại vải này làm chống nước.)
  • Oversized (tính từ): quá khổ, lớn hơn bình thường.
    • He wore an oversized jacket. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác quá khổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Proportioned (tính từ): tỷ lệ, kích thước tương xứng.
    • The room is well-proportioned. (Căn phòng tỷ lệ cân đối.)
  • Coated (tính từ): được phủ (dùng trong nghĩa xử lý bề mặt).
    • The paper is coated with a thin layer. (Giấy được phủ một lớp mỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Size up: đánh giá, ước lượng kích thước hoặc tình huống.
    • He sized up the competition before the race. (Anh ấy đánh giá đối thủ trước cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan