sizz

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phát ra tiếng xèo xèo, tiếng rít: "sizz" mô tả âm thanh chói tai, the thé, giống như tiếng rít hoặc tiếng xèo xèo, thường được tạo ra bởi hơi nước, dầu mỡ nóng, hoặc động vật nhỏ.
    • Thể hiện sự không đồng tình bằng tiếng rít: "sizz" cũng được dùng để chỉ hành động phát ra âm thanh rít để tỏ thái độ phản đối hoặc chê bai.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The bacon began to sizz in the hot pan. (Miếng thịt xông khói bắt đầu xèo xèo trong chảo nóng.)
    • The audience sizzed at the speaker's controversial remarks. (Khán giả rít lên tỏ ý không đồng tình trước những phát biểu gây tranh cãi của diễn giả.)
    • A snake sizzed warningly as we approached. (Một con rắn rít lên cảnh cáo khi chúng tôi đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sizz with anger": rít lên tức giận.

    • He sizzed with anger when he heard the news. (Anh ấy rít lên tức giận khi nghe tin đó.)
  • "to sizz in disapproval": rít lên để tỏ thái độ không đồng tình.

    • The crowd sizzed in disapproval at the referee's decision. (Đám đông rít lên tỏ thái độ không đồng tình với quyết định của trọng tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Sizzle (động từ): xèo xèo, nổ lách tách (âm thanh tương tự nhưng thường dài hơn mạnh hơn).

    • The steak sizzled on the grill. (Miếng bít tết xèo xèo trên vỉ nướng.)
  • Sizzling (tính từ): đang xèo xèo, rất nóng.

    • Sizzling hot oil splattered everywhere. (Dầu nóng đang xèo xèo bắn tung tóe khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiss: rít lên (âm thanh tương tự, thường dùng cho rắn hoặc hơi nước).
    • The steam hisses from the kettle. (Hơi nước rít lên từ ấm đun.)
  • Fizz: xèo xèo (âm thanh nhẹ hơn, thường từ đồ uống gas).
    • The soda fizzes when you open it. (Nước ngọt xèo xèo khi bạn mở nắp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sizz up: làm cho xèo xèo hơn, tăng nhiệt.
    • Sizz up the pan before adding the oil. (Làm nóng chảo đến khi xèo xèo trước khi cho dầu vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Sizz and pop: xèo xèo nổ lách tách (âm thanh của đồ chiên rán).
    • The sound of sizz and pop from the kitchen made everyone hungry. (Âm thanh xèo xèo lách tách từ bếp khiến mọi người đói bụng.)
sizz
The audience began to sizz at the poor performance.