sizzling

sizzling

The steak is sizzling on the grill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất nóng, xèo xèo: "sizzling" mô tả trạng thái nóng đến mức phát ra tiếng xèo xèo, thường dùng cho thức ăn đang được chiên, nướng hoặc thời tiết cực kỳ nóng bức.
    • Sôi động, mãnh liệt: "sizzling" cũng được dùng để chỉ cảm xúc, sự kiện hoặc chủ đề gây ra sự hứng thú, căng thẳng hoặc tranh cãi mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ nhiệt độ):

    • The sizzling steak was served on a hot plate. (Miếng bít tết xèo xèo được dọn trên đĩa nóng.)
    • We stayed indoors during the sizzling summer heat. (Chúng tôitrong nhà suốt đợt nắng nóng xèo xèo của mùa .)
  • Tính từ (chỉ cảm xúc/sự kiện):

    • The debate turned into a sizzling argument about politics. (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc cãi vã nảy lửa về chính trị.)
    • She gave a sizzling performance that captivated the audience. ( ấy đã một màn trình diễn bốc lửa làm say đắm khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sizzling hot": cực kỳ nóng.

    • The pavement was sizzling hot under the midday sun. (Mặt đường nóng rực dưới ánh nắng giữa trưa.)
  • "sizzling romance": tình yêu nồng cháy, mãnh liệt.

    • Their sizzling romance was the talk of the town. (Chuyện tình nồng cháy của họ đề tài bàn tán khắp thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sizzle (động từ): kêu xèo xèo; nóng đến mức kêu xèo xèo.

    • The bacon began to sizzle in the pan. (Thịt xông khói bắt đầu xèo xèo trong chảo.)
  • Sizzler (danh từ): vật hoặc người gây ấn tượng mạnh (thường dùng trong ẩm thực hoặc thể thao).

    • This dish is a real sizzler! (Món này thực sự một món ăn bốc lửa!)
Từ đồng nghĩa
  • Scorching: nóng như thiêu đốt (dùng cho thời tiết hoặc nhiệt độ).
  • Fiery: nóng bỏng, dữ dội (dùng cho cảm xúc hoặc sự kiện).
  • Blazing: cháy bỏng, rực lửa (dùng cho sự kiện hoặc màn trình diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sizzle up: làm nóng lên, trở nên sôi động.
    • The band sizzled up the crowd with their energetic music. (Ban nhạc đã làm đám đông sôi động lên với âm nhạc tràn đầy năng lượng của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Sizzle and pop: sôi động hấp dẫn (thường dùng để mô tả một buổi biểu diễn hoặc sự kiện).
    • The show had plenty of sizzle and pop, keeping the audience on their feet. (Buổi diễn rất nhiều điểm sôi động hấp dẫn, khiến khán giả đứng dậy.)