skagens odde

skagens odde

A lighthouse stands on Skagens Odde, guiding ships through the sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Skagens Odde một mũi đất nằmcực bắc của bán đảo Jutland (Đan Mạch), nhô ra giữa hai vùng biển Skagerrak Kattegatt. Đây một địa danh địa quan trọng, thường được coi điểm phân chia giữa Biển Bắc Biển Baltic.

dụ sử dụng
  • (Skagens Odde một điểm đến du lịch nổi tiếng, được biết đến với những hình thù cát độc đáo.)
  • (Ngọn hải đăng tại Skagens Odde hướng dẫn tàu thuyền đi qua vùng nước nguy hiểm một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be located at Skagens Odde": nằmmũi Skagens Odde.

    • The museum is located at Skagens Odde, offering stunning views of the sea. (Bảo tàng nằmmũi Skagens Odde, mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.)
  • "the tip of Skagens Odde": phần mũi của Skagens Odde.

    • The tip of Skagens Odde is where the two seas meet, creating a dramatic natural phenomenon. (Phần mũi của Skagens Odde nơi hai vùng biển gặp nhau, tạo nên một hiện tượng tự nhiên ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Skagen (danh từ riêng): tên một thị trấn gần mũi Skagens Odde, thường được dùng để chỉ cả khu vực.

    • Skagen is a charming fishing village in Denmark. (Skagen một làng chài quyến rũĐan Mạch.)
  • Odde (danh từ): mũi đất, một thuật ngữ địa chỉ một dải đất hẹp nhô ra biển.

    • The odde extends several kilometers into the sea. (Mũi đất kéo dài vài km ra biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Cape (danh từ): mũi đất (thuật ngữ địa tương tự, nhưng không dùng riêng cho Skagens Odde).
  • Promontory (danh từ): mũi đất nhô cao (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Point to Skagens Odde: chỉ về hướng Skagens Odde.

    • The map points to Skagens Odde as the northernmost point of Denmark. (Bản đồ chỉ về hướng Skagens Odde như là điểm cực bắc của Đan Mạch.)
  • Sail around Skagens Odde: đi vòng quanh mũi Skagens Odde.

    • Sailing around Skagens Odde requires careful navigation due to strong currents. (Đi vòng quanh mũi Skagens Odde đòi hỏi phải điều hướng cẩn thận dòng chảy mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • As distinct as Skagens Odde: rất rõ ràng, không thể nhầm lẫn (thành ngữ so sánh, dùng trong văn cảnh địa hoặc ẩn dụ, nhưng ít phổ biến).
    • The difference between the two coasts is as distinct as Skagens Odde. (Sự khác biệt giữa hai bờ biển rõ ràng như mũi Skagens Odde.)