skagerrak

skagerrak

A ship sails through the Skagerrak on a clear day.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Eo biển Skagerrak: Một eo biển rộng nằm giữa bán đảo Jutland (Đan Mạch) Na Uy, nối liền Biển Bắc với Biển Baltic qua eo biển Kattegat. Đây một tuyến đường thủy quan trọng vị trí chiến lược về mặt địa .

dụ sử dụng
  • (Eo biển Skagerrak một tuyến đường vận chuyển chính nối Biển Bắc với Biển Baltic.)
  • (Nhiều trận hải chiến đã diễn ra tại eo biển Skagerrak trong Thế chiến thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Battle of Jutland" (1916): Còn được gọi là "the Battle of Skagerrak" trong tiếng Đức, một trong những trận hải chiến lớn nhất trong lịch sử, diễn ra tại vùng biển này.

    • The Battle of Jutland is also known as the Battle of Skagerrak. (Trận Jutland còn được gọi là Trận Skagerrak.)
  • "Skagerrak current": Dòng hải lưu Skagerrak, một dòng nước chảy từ Biển Bắc vào Biển Baltic, ảnh hưởng đến khí hậu sinh thái khu vực.

Biến thể từ gần giống
  • Skagerrak (từ gốc): Không biến thể chính thức, đây danh từ riêng chỉ địa danh.
  • Kattegat (danh từ riêng): Eo biển nối Skagerrak với Biển Baltic, nằm giữa Đan Mạch Thụy Điển.
Từ đồng nghĩa
  • Strait of Skagerrak: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào yếu tố "eo biển".
Các cụm từ liên quan
  • Across the Skagerrak: Băng qua eo biển Skagerrak.

    • The ferry travels across the Skagerrak between Denmark and Norway. (Phà di chuyển băng qua eo biển Skagerrak giữa Đan Mạch Na Uy.)
  • In the Skagerrak: Tại khu vực eo biển Skagerrak.

    • Fishing is a common activity in the Skagerrak. (Đánh bắt một hoạt động phổ biến tại eo biển Skagerrak.)
Thành ngữ liên quan
  • "Skagerrak" không thành ngữ phổ biến do đây tên địa chuyên ngành.

Từ gần giống