skagit

skagit

The Skagit elder teaches the Skagit language to the children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Skagit: Một bộ tộc người bản địa thuộc nhóm Salish, sinh sốngvùng tây bắc bang Washington, Hoa Kỳ.
    • Ngôn ngữ Skagit: Một phương ngữ của hệ ngôn ngữ Salish, được nói bởi người Skagit.
dụ sử dụng
  • (Người Skagit một di sản văn hóa phong phú.)
  • (Phương ngữ Skagit một phần của hệ ngôn ngữ Salish.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skagit River": Sông Skagit, một con sông chảy qua khu vực sinh sống của người Skagit.

    • The Skagit River is known for its salmon runs. (Sông Skagit nổi tiếng với những đợt hồi di cư.)
  • "Skagit Valley": Thung lũng Skagit, một khu vực nông nghiệp trù phú ở Washington.

    • The Skagit Valley is famous for its tulip fields. (Thung lũng Skagit nổi tiếng với những cánh đồng hoa tulip.)
Biến thể từ gần giống
  • Skagit (tính từ): thuộc về người Skagit hoặc ngôn ngữ Skagit.
    • Skagit traditions are still practiced today. (Các truyền thống Skagit vẫn còn được thực hành ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Salishan: thuộc về hệ ngôn ngữ Salish.
  • Indigenous: bản địa, thổ dân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "skagit".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "skagit".

Từ gần giống