skanky

skanky

A skanky smell came from the old garbage can.

Định nghĩa

Tính từ: - Ghê tởm, kinh tởm, đáng ghê sợ: "skanky" chỉ điều đó cực kỳ khó chịu, gây cảm giác ghê sợ hoặc phản cảm mạnh mẽ. Từ này thường được dùng để miêu tả mùi hôi thối, hình thức bẩn thỉu, hoặc hành vi đồi bại, thiếu đạo đức. - Bẩn thỉu, dơ dáy: Trong ngữ cảnh thông tục, "skanky" còn ám chỉ sự lôi thôi, nhếch nhác, hoặc thiếu vệ sinh.

dụ sử dụng
  • (Căn phòng mùi ghê tởm sau bữa tiệc.)
  • (Anh ta kể một câu chuyện cười kinh tởm khiến mọi người khó chịu.)
  • (Tôi không thể tin ấy mặc một chiếc váy bẩn thỉu như vậy đến đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skanky behavior": hành vi đồi bại, đáng khinh.
    • His skanky behavior at the party made everyone uncomfortable. (Hành vi đồi bại của anh ta tại bữa tiệc khiến mọi người không thoải mái.)
  • "skanky appearance": ngoại hình nhếch nhác, dơ dáy.
    • The homeless man had a skanky appearance, but he was kind-hearted. (Ngườigia cư ngoại hình nhếch nhác, nhưng anh ấy tấm lòng nhân hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Skank (danh từ/động từ): người hoặc vật ghê tởm; hành động nhảy múa một cách khiêu khích.
    • That skank is always causing trouble. (Cái kẻ ghê tởm đó luôn gây rắc rối.)
  • Skankily (trạng từ): một cách ghê tởm, bẩn thỉu.
    • She dressed skankily for the event. ( ấy ăn mặc một cách bẩn thỉu cho sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Disgusting: ghê tởm, kinh khủng.
  • Repulsive: gây cảm giác ghê sợ, đẩy lùi.
  • Loathsome: đáng ghê tởm, đáng khinh.
  • Nasty: xấu xa, bẩn thỉu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "skanky", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "look skanky" (trông bẩn thỉu), "smell skanky" ( mùi ghê tởm).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "skanky". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thông tục, miêu tả sự ghê tởm hoặc bẩn thỉu.