skate over

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Lướt qua, bỏ qua một cách vội vã hoặc né tránh giải quyết một vấn đề một cách thấu đáo: "skate over" được dùng để chỉ việc xử lý một chủ đề, vấn đề một cách hời hợt, nhanh chóng, hoặc cố tình không đi sâu vào chi tiết để tránh sự khó khăn, tranh cãi, hoặc trách nhiệm.

dụ sử dụng
  • (Chính trị gia đã cố gắng lướt qua các cáo buộc tham nhũng trong cuộc phỏng vấn.)
  • (Trong bài thuyết trình của mình, anh ta đã bỏ qua một cách vội vã những phần gây tranh cãi nhất của báo cáo.)
  • (Đừng chỉ lướt qua các chi tiết; chúng ta cần hiểu vấn đề một cách đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skate over the surface": chỉ việc chỉ đề cập đến bề nổi của vấn đề không đi sâu vào bản chất.
    • The article only skates over the surface of the economic crisis. (Bài báo chỉ lướt qua bề mặt của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • "skate over thin ice": (một cách chơi chữ) hành động nguy hiểm khi né tránh vấn đề, như "đi trên băng mỏng".
    • By skating over the legal issues, the company is skating over thin ice. (Bằng cách bỏ qua các vấn đề pháp , công ty đang đi trên băng mỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Skate (động từ gốc): trượt băng, nhưng trong cụm từ này, "skate" mang nghĩa ẩn dụ di chuyển một cách nhẹ nhàng, trơn tru.
  • Skate around (cụm động từ tương tự): cũng có nghĩa né tránh một vấn đề.
    • He tried to skate around the question by changing the topic. (Anh ta cố gắng né tránh câu hỏi bằng cách đổi chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Gloss over: che đậy, làm cho có vẻ tốt đẹp hơn bằng cách bỏ qua chi tiết.
    • She glossed over the mistakes in her report. ( ấy đã che đậy những sai sót trong báo cáo của mình.)
  • Sidestep: tránh (một vấn đề hoặc câu hỏi).
    • The CEO sidestepped the issue of layoffs. (CEO đã tránh vấn đề sa thải nhân viên.)
  • Skirt: lảng tránh, đi vòng qua.
    • The speaker skirted the main topic. (Diễn giả đã lảng tránh chủ đề chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Skate on thin ice: liều lĩnh, ở trong tình thế nguy hiểm (thường liên quan đến việc tránh trách nhiệm).
    • By ignoring the safety regulations, you are skating on thin ice. (Bằng cách phớt lờ các quy định an toàn, bạn đangtrong tình thế nguy hiểm.)