skating-rink

/'skeitiɳriɳk/
Học thuật
Thân thiện
skating-rink

Children glide across the skating-rink on a winter afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân băng (nhân tạo): Một khu vực được thiết kế đặc biệt, thường một mặt sàn rộng phẳng, bề mặt băng cứng để mọi người có thể trượt băng. Đây thường một cơ sở trong nhà hoặc ngoài trời được làm lạnh nhân tạo để duy trì băng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new shopping mall has a large indoor skating-rink. (Trung tâm mua sắm mới một sân băng trong nhà rộng lớn.)
    • We went to the skating-rink every weekend during the winter. (Chúng tôi đã đến sân băng vào mỗi cuối tuần trong mùa đông.)
    • Children must wear helmets at the skating-rink. (Trẻ em phải đội bảo hiểm tại sân băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to manage/operate a skating-rink": điều hành/quản lý một sân băng.

    • His family has operated the local skating-rink for decades. (Gia đình anh ấy đã điều hành sân băng địa phương trong nhiều thập kỷ.)
  • "public skating-rink": sân băng công cộng.

    • The city built a new public skating-rink for the community. (Thành phố đã xây dựng một sân băng công cộng mới cho cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice rink (n): sân băng (cách gọi khác, nghĩa tương đương).

    • The hockey match will be held at the ice rink. (Trận đấu khúc côn cầu sẽ được tổ chức tại sân băng.)
  • Roller rink (n): sân trượt patin (bánh xe).

    • This is a roller rink for skateboards and rollerblades, not an ice skating-rink. (Đây sân trượt patin cho ván trượt giày trượt patin, không phải sân băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ice-skating arena: đấu trường/ sân trượt băng.
  • Ice palace: cung điện băng (thường chỉ sân băng lớn, sang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'skating-rink')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'skating-rink')

skating-rink

Children glide across the skating-rink on a winter afternoon.

danh từ
  1. sân băng (nhân tạo)