skeletal frame

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khung xương, bộ khung xương: "skeletal frame" chỉ cấu trúc xương bên trong cơ thể, hoặc một cấu trúc tương tự như xương, làm nền tảng cho hình dạng của một vật thể.
    • Khung sườn (của công trình): Trong kiến trúc hoặc kỹ thuật, "skeletal frame" dùng để chỉ bộ khung chịu lực chính của một tòa nhà, cầu, hoặc vật thể nhân tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The skeletal frame of the ancient dinosaur was displayed in the museum. (Bộ khung xương của loài khủng long cổ đại được trưng bày trong bảo tàng.)
    • The building has a steel skeletal frame that supports its weight. (Tòa nhà một khung sườn bằng thép giúp chịu đỡ trọng lượng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skeletal frame of a ship": khung xương của một con tàu, chỉ cấu trúc chính của tàu trước khi hoàn thiện.

    • The shipyard is constructing the skeletal frame of the new vessel. (Xưởng đóng tàu đang xây dựng khung xương của con tàu mới.)
  • "skeletal frame of a story": khung sườn của một câu chuyện, chỉ cốt truyện chính.

    • The author outlined the skeletal frame of the novel before writing the details. (Tác giả đã phác thảo khung sườn của cuốn tiểu thuyết trước khi viết chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Skeletal (tính từ): thuộc về xương, giống như xương.

    • The skeletal remains were found in the cave. (Phần di cốt xương được tìm thấy trong hang động.)
  • Frame (danh từ): khung, cấu trúc.

    • The wooden frame of the house was damaged by termites. (Khung gỗ của ngôi nhà bị hư hại do mối mọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Skeleton: bộ xương, khung xương.
  • Framework: khung sườn, cấu trúc nền tảng.
  • Structure: cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "skeletal frame", nhưng có thể kết hợp với động từ khác:
    • To build a skeletal frame: xây dựng một khung xương.
      • Engineers are building the skeletal frame of the bridge. (Các kỹ sư đang xây dựng khung xương của cây cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "bare bones": phần cốt lõi, tối thiểu (tương tự "skeletal frame" trong nghĩa ẩn dụ).
    • The proposal is just the bare bones; we need to add more details. (Đề xuất chỉ khung sườn; chúng ta cần thêm chi tiết.)
skeletal frame
The new building's skeletal frame rises against the clear sky.