skeletal muscle

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • xương: "skeletal muscle" một loại được gắn vào xương thông qua các gân, giúp tạo ra chuyển động cho các bộ phận của bộ xương. Loại này đặc điểm các vân ngang (sọc) rõ rệt trên bề mặt.
dụ sử dụng
  • ( xương chịu trách nhiệm cho các cử động ý thức như đi bộ nâng đồ.)
  • (Khi bạn tập thể dục, xương của bạn co lại giãn ra để tạo ra lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skeletal muscle tissue": xương, dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học để chỉ loại đặc hiệu này.

    • Skeletal muscle tissue is one of the three major types of muscle in the human body. ( xương một trong ba loại chính trong cơ thể con người.)
  • "skeletal muscle fiber": sợi xương, đơn vị cấu trúc cơ bản của xương.

    • Each skeletal muscle fiber is a single muscle cell that can be very long. (Mỗi sợi xương một tế bào đơn lẻ có thể rất dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Skeletal (tính từ): thuộc về bộ xương.

    • The skeletal system provides support for the body. (Hệ thống xương cung cấp sự hỗ trợ cho cơ thể.)
  • Muscle (danh từ): , bắp thịt (nói chung).

    • He has strong muscles from years of training. (Anh ấy bắp khỏe nhờ nhiều năm tập luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Striated muscle: vân (một tên gọi khác các vân ngang).
  • Voluntary muscle: ý thức ( hoạt động dưới sự kiểm soát của ý chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flex a skeletal muscle: co xương.

    • When you flex your bicep, you are contracting a skeletal muscle. (Khi bạn co bắp tay, bạn đang co một xương.)
  • Strain a skeletal muscle: kéo căng hoặc làm tổn thương xương.

    • He strained a skeletal muscle in his back while lifting a heavy box. (Anh ấy đã làm căng một xươnglưng khi nâng một chiếc hộp nặng.)
Thành ngữ liên quan
  • Not have a skeletal muscle in one's body: không chút sức lực nào (thành ngữ mở rộng, không phổ biến).
    • After the illness, he didn't have a skeletal muscle in his body. (Sau cơn bệnh, anh ấy không chút sức lực nào.)
skeletal muscle
A runner's skeletal muscles contract as she sprints.