skeletal muscle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ xương: "skeletal muscle" là một loại mô cơ được gắn vào xương thông qua các gân, giúp tạo ra chuyển động cho các bộ phận của bộ xương. Loại cơ này có đặc điểm là có các vân ngang (sọc) rõ rệt trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ xương chịu trách nhiệm cho các cử động có ý thức như đi bộ và nâng đồ.)
- (Khi bạn tập thể dục, cơ xương của bạn co lại và giãn ra để tạo ra lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"skeletal muscle tissue": mô cơ xương, dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học để chỉ loại mô đặc hiệu này.
- Skeletal muscle tissue is one of the three major types of muscle in the human body. (Mô cơ xương là một trong ba loại cơ chính trong cơ thể con người.)
"skeletal muscle fiber": sợi cơ xương, đơn vị cấu trúc cơ bản của cơ xương.
- Each skeletal muscle fiber is a single muscle cell that can be very long. (Mỗi sợi cơ xương là một tế bào cơ đơn lẻ có thể rất dài.)
Biến thể và từ gần giống
Skeletal (tính từ): thuộc về bộ xương.
- The skeletal system provides support for the body. (Hệ thống xương cung cấp sự hỗ trợ cho cơ thể.)
Muscle (danh từ): cơ, bắp thịt (nói chung).
- He has strong muscles from years of training. (Anh ấy có cơ bắp khỏe nhờ nhiều năm tập luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Striated muscle: cơ vân (một tên gọi khác vì có các vân ngang).
- Voluntary muscle: cơ có ý thức (vì hoạt động dưới sự kiểm soát của ý chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Flex a skeletal muscle: co cơ xương.
- When you flex your bicep, you are contracting a skeletal muscle. (Khi bạn co cơ bắp tay, bạn đang co một cơ xương.)
Strain a skeletal muscle: kéo căng hoặc làm tổn thương cơ xương.
- He strained a skeletal muscle in his back while lifting a heavy box. (Anh ấy đã làm căng một cơ xương ở lưng khi nâng một chiếc hộp nặng.)
Thành ngữ liên quan
- Not have a skeletal muscle in one's body: không có chút sức lực nào (thành ngữ mở rộng, không phổ biến).
- After the illness, he didn't have a skeletal muscle in his body. (Sau cơn bệnh, anh ấy không có chút sức lực nào.)