skeletal structure

Định nghĩa

Danh từ:
Cấu trúc xương: "skeletal structure" chỉ bất kỳ cấu trúc nào được tạo ra bởi bộ xương của một sinh vật. Thuật ngữ này thường dùng để mô tả khung xương hỗ trợ bảo vệ cơ thể, bao gồm xương, sụn, các liên kết.

dụ sử dụng
  • (Cấu trúc xương của con người bao gồm 206 chiếc xương.)
  • (Các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu cấu trúc xương của khủng long để hiểu cách chúng di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the skeletal structure of a building": cấu trúc khung của một tòa nhà (nghĩa bóng, so sánh với bộ xương).
    • The skeletal structure of the skyscraper was completed before the walls were added. (Cấu trúc khung của tòa nhà chọc trời đã được hoàn thiện trước khi thêm tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Skeletal (tính từ): thuộc về bộ xương, gầy như xương.
    • The patient looked skeletal after the illness. (Bệnh nhân trông gầy như xương sau cơn bệnh.)
  • Skeleton (danh từ): bộ xương, khung xương.
    • The skeleton of a whale is enormous. (Bộ xương của một con cá voi rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bony framework: khung xương.
  • Osseous structure: cấu trúc xương (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to form a skeletal structure": tạo thành một cấu trúc xương.
    • Cartilage helps form the skeletal structure in early development. (Sụn giúp tạo thành cấu trúc xương trong giai đoạn phát triển ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "the skeletal structure of an argument": khung chính của một lập luận (nghĩa bóng).
    • We need to outline the skeletal structure of our proposal first. (Chúng ta cần phác thảo khung chính của đề xuất trước.)
skeletal structure
A diagram shows the skeletal structure of a human hand.