skeleton in the closet

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm danh từ): "skeleton in the closet" chỉ một bí mật đáng xấu hổ, một vụ bê bối hoặc điều đó gây ô nhục một người hoặc một gia đình cố gắng che giấu khỏi công chúng.

dụ sử dụng
  • (Mọi người trong thị trấn đều biết về bí mật đáng xấu hổ của thị trưởng: ông ta đã biển thủ quỹ từ nhiều năm trước.)
  • ( ấy có vẻ hoàn hảo, nhưng gia đình ấy một bí mật ô nhục liên quan đến một người họ hàng thất lạc từ lâu.)
  • (Sau khi vụ bê bối bị phanh phui, bí mật đáng xấu hổ của chính trị gia này trở thành tin tức trang nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a skeleton in the closet": một bí mật đáng xấu hổ.
    • Many celebrities have skeletons in their closets that they try to hide from the media. (Nhiều người nổi tiếng những bí mật đáng xấu hổ họ cố che giấu khỏi truyền thông.)
  • "to air one's skeleton in the closet": tiết lộ bí mật đáng xấu hổ của mình (thường không cố ý).
    • He accidentally aired his skeleton in the closet during the interview. (Anh ta vô tình tiết lộ bí mật đáng xấu hổ của mình trong cuộc phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Skeleton in the cupboard (Anh-Anh): biến thể tương tự, thường dùngAnh.
  • Family skeleton: bí mật đáng xấu hổ trong gia đình.
  • Dark secret: bí mật đen tối (nghĩa tương tự nhưng không nhấn mạnh tính ô nhục).
Từ đồng nghĩa
  • Scandal: vụ bê bối.
  • Shameful secret: bí mật đáng xấu hổ.
  • Hidden disgrace: sự ô nhục bị che giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cover up: che đậy (một bí mật hoặc vụ bê bối).
    • They tried to cover up the skeleton in the closet, but the truth eventually came out. (Họ cố che đậy bí mật đáng xấu hổ, nhưng sự thật cuối cùng cũng lộ ra.)
  • Come to light: bị phát hiện (bí mật hoặc sự thật).
    • The skeleton in the closet came to light after a journalist investigated. (Bí mật đáng xấu hổ bị phát hiện sau khi một nhà báo điều tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Dirty laundry: chuyện xấu xa, bí mật đáng xấu hổ (thường dùng trong cụm "air one's dirty laundry").
    • Don't air your dirty laundry in public. (Đừng phơi bày chuyện xấu xa của bạn nơi công cộng.)
  • Pandora's box: hộp Pandora, chỉ một vấn đề khi mở ra sẽ dẫn đến nhiều rắc rối.
    • Opening that investigation was like opening Pandora's box; it revealed many skeletons in the closet. (Mở cuộc điều tra đó giống như mở hộp Pandora; tiết lộ nhiều bí mật đáng xấu hổ.)
skeleton in the closet
A family's old skeleton in the closet was finally revealed.