skeleton in the cupboard
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm danh từ): "skeleton in the cupboard" dùng để chỉ một bí mật đáng xấu hổ hoặc một vụ bê bối mà một người, một gia đình, hoặc một tổ chức cố gắng che giấu vì sợ bị phát hiện sẽ gây tổn hại đến danh tiếng.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi gia đình đều có một bí mật đáng xấu hổ mà họ không muốn người ngoài biết đến.)
- (Bí mật xấu hổ của chính trị gia đã bị phơi bày trong chiến dịch bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng, nhấn mạnh vào sự bất ngờ hoặc xấu hổ khi bí mật bị tiết lộ.
- Có thể dùng với các biến thể như "skeleton in the closet" (phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
Biến thể và từ gần giống
- Skeleton in the closet: phiên bản phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa hoàn toàn tương đương.
- Family skeleton: biến thể ngắn gọn, chỉ bí mật xấu hổ trong gia đình.
Từ đồng nghĩa
- Bí mật đen tối: một bí mật mang tính tiêu cực, có thể gây hại.
- Vết nhơ: điều gì đó làm hoen ố danh dự hoặc uy tín.
- Scandal (vụ bê bối): khi bí mật bị phát hiện và trở thành công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ như "reveal" (tiết lộ) hoặc "hide" (che giấu):
- They tried to hide the skeleton in the cupboard for decades. (Họ đã cố che giấu bí mật xấu hổ đó trong nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- To air one's dirty laundry in public: công khai những chuyện xấu hổ riêng tư trước mặt mọi người.
- He doesn't like to air his dirty laundry in public, so he keeps his skeleton in the cupboard. (Anh ấy không thích phơi bày chuyện xấu hổ riêng tư, vì vậy anh ấy giữ bí mật đó.)
- To sweep something under the rug: cố tình che giấu một vấn đề hoặc bê bối.
- The company swept the embezzlement scandal under the rug, but it became a skeleton in the cupboard. (Công ty đã che giấu vụ bê bối tham ô, nhưng nó trở thành một bí mật xấu hổ.)