skene arch

skene arch

A builder carefully positions the keystone of a skene arch.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại vòm chiều cao nhỏ hơn một nửa chiều rộng của . Đây một thuật ngữ trong kiến trúc, dùng để chỉ một dạng vòm thấp, rộng, thường được sử dụng trong các công trình cổ đại hoặc thiết kế đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Vòm skene trong nhà hát cổ đại được thiết kế để đỡ phông nền sân khấu.)
  • (Các kỹ sư đã đo vòm skene thấy chiều cao của chỉ bằng một phần ba chiều rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Skene arch thường xuất hiện trong ngữ cảnh kiến trúc Hy Lạp hoặc La cổ đại, nơi được dùng làm cửa ra vào hoặc mái vòm trang trí.
    • The skene arch was a key feature of the Hellenistic theater design. (Vòm skene một đặc điểm chính trong thiết kế nhà hát thời Hy Lạp hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Arch (n): vòm (nói chung).
    • The Roman arch is a famous architectural element. (Vòm La một yếu tố kiến trúc nổi tiếng.)
  • Skene (n): phần hậu trường hoặc tòa nhà phía sau sân khấu trong nhà hát cổ đại.
    • The skene was used as a dressing room for actors. (Skene được dùng làm phòng thay đồ cho diễn viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Vòm thấp: một cách mô tả không chính thức, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác trong kiến trúc hiện đại.
  • Vòm rộng: chỉ đặc điểm của vòm skene.
Các cụm từ liên quan
  • Skene arch design: thiết kế vòm skene.
    • The skene arch design requires careful calculation of proportions. (Thiết kế vòm skene yêu cầu tính toán tỷ lệ cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "skene arch", đây thuật ngữ chuyên ngành.