sketch block

Định nghĩa

Danh từ:
- Sổ vẽ phác thảo: "sketch block" một tập giấy hoặc cuốn sổ chứa các tờ giấy trắng, được thiết kế đặc biệt để vẽ các bức phác thảo (sketches) một cách nhanh chóng tiện lợi.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một sổ vẽ phác thảo mới để luyện vẽ phong cảnh.)
  • (Người nghệ sĩ luôn mang theo một sổ vẽ phác thảo trong ba lô của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fill a sketch block": hoàn thành một cuốn sổ vẽ phác thảo.

    • After a month, he filled the entire sketch block with portraits. (Sau một tháng, anh ấy đã lấp đầy toàn bộ sổ vẽ phác thảo bằng các bức chân dung.)
  • "a sketch block of watercolor paper": sổ vẽ phác thảo làm bằng giấy màu nước.

    • For outdoor painting, he prefers a sketch block of watercolor paper. (Để vẽ ngoài trời, anh ấy thích sổ vẽ phác thảo làm bằng giấy màu nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sketchbook (n): sổ vẽ phác thảo (tương tự "sketch block", nhưng thường bìa cứng có thể đóng thành sách).

    • Her sketchbook is full of beautiful drawings. (Sổ vẽ phác thảo của ấy đầy ắp những bức vẽ đẹp.)
  • Sketchpad (n): tập giấy vẽ phác thảo (thường các tờ rời hoặc lò xo).

    • He used a sketchpad to quickly capture the street scene. (Anh ấy đã dùng một tập giấy vẽ phác thảo để nhanh chóng ghi lại cảnh đường phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Vẽ phác thảo: drawing pad, drawing block (tập giấy vẽ).
  • Sổ tay vẽ: notebook for sketching (sổ tay dành cho việc phác thảo).
Các cụm từ liên quan
  • "a sketch block with spiral binding": sổ vẽ phác thảo gáy xoắn.

    • The sketch block with spiral binding is easy to flip through. (Sổ vẽ phác thảo gáy xoắn rất dễ lật qua lật lại.)
  • "a sketch block of A4 size": sổ vẽ phác thảo khổ A4.

    • He always carries a sketch block of A4 size for quick sketches. (Anh ấy luôn mang theo một sổ vẽ phác thảo khổ A4 để phác thảo nhanh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sketch block", nhưng có thể kết hợp với các thành ngữ về vẽ: - "to put pencil to paper": bắt đầu vẽ hoặc viết. - With the sketch block ready, he put pencil to paper. (Với sổ vẽ phác thảo sẵn sàng, anh ấy bắt đầu vẽ.)

sketch block
An artist opens a new sketch block to begin a drawing.