sketch map
Định nghĩa
Danh từ: - Bản đồ phác thảo: "sketch map" là một bản đồ được vẽ dựa trên quan sát (thay vì từ các phép đo chính xác) và thể hiện các đặc điểm chính của một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- (Người đi bộ đường dài đã vẽ một bản đồ phác thảo nhanh để chỉ đường đến thác nước.)
- (Trước cuộc khảo sát, nhóm đã tạo một bản đồ phác thảo về bố cục của ngôi làng.)
- (Giáo viên đã sử dụng một bản đồ phác thảo để giải thích địa lý của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to draw a sketch map": vẽ một bản đồ phác thảo.
- The explorer drew a sketch map of the cave system. (Nhà thám hiểm đã vẽ một bản đồ phác thảo của hệ thống hang động.)
- "to use a sketch map": sử dụng bản đồ phác thảo.
- Rescuers used a sketch map to navigate through the dense forest. (Các nhân viên cứu hộ đã sử dụng bản đồ phác thảo để định hướng qua khu rừng rậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sketch (danh từ/động từ): bản phác thảo hoặc hành động phác thảo.
- He made a rough sketch of the building. (Anh ấy đã phác thảo sơ qua tòa nhà.)
- Map (danh từ): bản đồ.
- She studied the map before the trip. (Cô ấy đã nghiên cứu bản đồ trước chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Rough map: bản đồ sơ lược.
- Outline map: bản đồ đường viền.
- Field sketch: bản phác thảo thực địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sketch out: phác thảo ra.
- He sketched out a quick map of the area. (Anh ấy đã phác thảo nhanh một bản đồ của khu vực.)
- Map out: lên kế hoạch hoặc phác thảo chi tiết.
- They mapped out the route using a sketch map. (Họ đã phác thảo lộ trình bằng cách sử dụng bản đồ phác thảo.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sketch map". Tuy nhiên, có thể liên hệ với các thành ngữ về bản đồ hoặc phác thảo.) - "On the map": nổi tiếng, quan trọng. - The discovery put the small town on the map. (Khám phá đó đã đưa thị trấn nhỏ lên bản đồ.)