sketchbook

Định nghĩa

Danh từ: - Sổ phác thảo: "sketchbook" một cuốn sổ hoặc tập giấy dùng để vẽ phác thảo, ghi lại các ý tưởng hình ảnh hoặc thiết kế một cách nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • ( ấy luôn mang theo sổ phác thảo đến công viên để vẽ cây.)
  • (Họa sĩ đã lấp đầy sổ phác thảo của mình bằng những ý tưởng cho bức tranh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep a sketchbook": giữ một cuốn sổ phác thảo thường xuyên.

    • Many designers keep a sketchbook to record their inspirations. (Nhiều nhà thiết kế giữ một cuốn sổ phác thảo để ghi lại những nguồn cảm hứng của họ.)
  • "digital sketchbook": sổ phác thảo kỹ thuật số (dùng trên máy tính bảng hoặc phần mềm).

    • He prefers a digital sketchbook because it saves paper. (Anh ấy thích sổ phác thảo kỹ thuật số tiết kiệm giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sketchpad (danh từ): bảng vẽ phác thảo, thường gồm một tập giấy được gắn vào một tấm nền cứng.

    • The student used a sketchpad for his art class. (Học sinh đã dùng bảng vẽ phác thảo cho lớp mỹ thuật của mình.)
  • Sketch (danh từ/động từ): bản phác thảo hoặc hành động phác thảo.

    • She made a quick sketch of the landscape. ( ấy đã phác thảo nhanh phong cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Notebook for drawing: sổ vẽ.
  • Drawing pad: tập giấy vẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sketch out: phác thảo ra (một ý tưởng hoặc kế hoạch).

    • He sketched out the design for the new building. (Anh ấy đã phác thảo ra thiết kế cho tòa nhà mới.)
  • Sketch in: thêm chi tiết vào bản phác thảo.

    • She sketched in the shadows to make the drawing more realistic. ( ấy đã thêm bóng đổ vào bản phác thảo để làm bức vẽ chân thực hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a sketchbook mind: trí nhớ hoặc khả năng ghi nhớ hình ảnh tốt (thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật).
    • As a child, she had a sketchbook mind, remembering every detail of the garden. (Khi còn nhỏ, ấy một trí nhớ hình ảnh tốt, nhớ mọi chi tiết của khu vườn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sketchbook
A young artist carries a sketchbook to the park.