sketchily
Định nghĩa
Trạng từ: "sketchily" có nghĩa là một cách sơ sài, không đầy đủ, thiếu chi tiết hoặc được thực hiện một cách qua loa, như một bản phác thảo (sketch) sơ lược.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy giải thích kế hoạch một cách sơ sài, bỏ qua nhiều chi tiết quan trọng.)
- (Những chiếc đĩa chỉ được rửa qua loa, với thức ăn vẫn còn dính trên chúng.)
- (Cô ấy mô tả chuyến du lịch của mình một cách sơ lược, chỉ đề cập đến vài địa điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be sketched in" (dạng động từ gốc): "sketchily" thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu hoàn chỉnh trong hành động hoặc mô tả.
- The report was written sketchily, making it hard to understand. (Báo cáo được viết một cách sơ sài, khiến nó khó hiểu.)
- "sketchily drawn": được vẽ phác thảo, chưa hoàn thiện.
- The map was sketchily drawn, with many roads missing. (Bản đồ được vẽ phác thảo, thiếu nhiều con đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Sketchy (tính từ): sơ sài, không đầy đủ, đáng ngờ.
- The information was very sketchy. (Thông tin rất sơ sài.)
- Sketch (danh từ/động từ): bản phác thảo; phác thảo.
- He made a quick sketch of the scene. (Anh ấy phác thảo nhanh cảnh đó.)
Từ đồng nghĩa
- Incompletely: một cách không đầy đủ.
- Superficially: một cách hời hợt, nông cạn.
- Roughly: một cách thô sơ, đại khái.
- Vaguely: một cách mơ hồ, không rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verb trực tiếp với "sketchily", nhưng có thể dùng với động từ "sketch in" (phác thảo thêm):
- He sketched in the details sketchily. (Anh ấy phác thảo thêm chi tiết một cách sơ sài.)
Thành ngữ liên quan
- In a nutshell: nói ngắn gọn, tóm tắt (mang nghĩa tương tự nhưng không hoàn toàn giống "sketchily" vì "in a nutshell" thường có chủ ý tóm lược).
- He explained the problem in a nutshell, but it was still sketchily done. (Anh ấy giải thích vấn đề một cách tóm tắt, nhưng nó vẫn được thực hiện sơ sài.)