sketchiness

/'sketʃinis/
Học thuật
Thân thiện
sketchiness

The detective noted the sketchiness of the witness's account.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất sơ sài, thiếu chi tiết: Chất lượng của một thứ đó chỉ được phác thảo, mô tả hoặc thực hiện một cách hời hợt, không đầy đủ hoặc không chi tiết.
    • Tính chất đại cương, dự thảo: Trạng thái chỉ bản phác thảo ban đầu, chưa được hoàn thiện hoặc phát triển đầy đủ (thường dùng cho kế hoạch, ý tưởng, lời giải thích).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sketchiness of the report made it difficult to understand the full situation. (Tính chất sơ sài của báo cáo khiến người ta khó hiểu được toàn bộ tình hình.)
    • Due to the sketchiness of the initial plan, we need more meetings to finalize it. (Do tính chất đại cương của kế hoạch ban đầu, chúng tôi cần thêm các cuộc họp để hoàn thiện .)
    • I was concerned by the sketchiness of his alibi. (Tôi lo ngại về sự thiếu chi tiết trong lời khai ngoại phạm của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be characterized by sketchiness": được đặc trưng bởi sự sơ sài/thiếu chi tiết.

    • The proposal was characterized by sketchiness and lacked concrete data. (Đề xuất được đặc trưng bởi sự sơ sài thiếu dữ liệu cụ thể.)
  • "to point out the sketchiness of something": chỉ ra sự sơ sài/thiếu sót của điều đó.

    • The auditor pointed out the sketchiness of the financial records. (Kiểm toán viên đã chỉ ra sự sơ sài trong hồ sơ tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Sketchy (tính từ): sơ sài, đại cương, không đầy đủ.

    • We only have sketchy information about the incident. (Chúng tôi chỉ thông tin sơ sài về vụ việc.)
  • Sketch (danh từ/động từ): bản phác thảo, phác họa.

    • He drew a quick sketch of the building. (Anh ấy vẽ một bản phác thảo nhanh về tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Incompleteness: sự không đầy đủ, sự thiếu sót.
  • Vagueness: sự mơ hồ, không rõ ràng.
  • Superficiality: tính chất hời hợt, bề ngoài.
Từ trái nghĩa
  • Thoroughness: sự kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
  • Completeness: sự đầy đủ, hoàn chỉnh.
  • Detail: sự chi tiết.
sketchiness

The detective noted the sketchiness of the witness's account.

danh từ
  1. sự sơ sài; tính phác thảo, tính chất đại cương, tính dự thảo (đề cương, kế hoạch...)