skew correlation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tương quan lệch: "skew correlation" là một loại tương quan trong đó tỷ lệ thay đổi giữa các biến số không phải là hằng số. Điều này có nghĩa là mối quan hệ giữa hai biến không tuyến tính hoặc không đồng nhất; khi một biến tăng, biến kia có thể thay đổi với tốc độ khác nhau ở các mức độ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The data shows a skew correlation between income and happiness, where the effect of income on happiness diminishes at higher levels. (Dữ liệu cho thấy một tương quan lệch giữa thu nhập và hạnh phúc, nơi ảnh hưởng của thu nhập lên hạnh phúc giảm dần ở các mức cao hơn.)
- Researchers observed a skew correlation in the study, indicating that the relationship between age and reaction time is not constant. (Các nhà nghiên cứu quan sát thấy một tương quan lệch trong nghiên cứu, cho thấy mối quan hệ giữa tuổi tác và thời gian phản ứng không phải là hằng số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exhibit a skew correlation": thể hiện một tương quan lệch.
- The scatter plot exhibited a skew correlation, with points clustering differently at various ranges. (Biểu đồ phân tán thể hiện một tương quan lệch, với các điểm tập trung khác nhau ở các phạm vi khác nhau.)
- "to model a skew correlation": mô hình hóa một tương quan lệch.
- Economists use advanced statistical methods to model a skew correlation between inflation and unemployment. (Các nhà kinh tế sử dụng các phương pháp thống kê tiên tiến để mô hình hóa một tương quan lệch giữa lạm phát và thất nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Skewed correlation (danh từ): tương quan bị lệch, một thuật ngữ tương tự nhưng nhấn mạnh tính bất đối xứng.
- The skewed correlation indicated that the data had outliers affecting the trend. (Tương quan bị lệch cho thấy dữ liệu có các giá trị ngoại lệ ảnh hưởng đến xu hướng.)
- Skewness (danh từ): độ lệch, một khái niệm thống kê đo mức độ bất đối xứng của phân phối dữ liệu.
- The skewness of the dataset was positive, meaning the tail was on the right side. (Độ lệch của tập dữ liệu là dương, có nghĩa là đuôi nằm ở phía bên phải.)
Từ đồng nghĩa
- Non-linear correlation: tương quan phi tuyến.
- A non-linear correlation is often seen in biological processes where growth rates change over time. (Tương quan phi tuyến thường thấy trong các quá trình sinh học nơi tốc độ tăng trưởng thay đổi theo thời gian.)
- Asymmetric correlation: tương quan bất đối xứng.
- The asymmetric correlation between stress and productivity suggests that low stress boosts performance, but high stress harms it. (Tương quan bất đối xứng giữa căng thẳng và năng suất cho thấy căng thẳng thấp thúc đẩy hiệu suất, nhưng căng thẳng cao lại gây hại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "skew correlation", nhưng có thể sử dụng: - Skew off: lệch khỏi (một hướng thông thường). - The data points skew off from the predicted line, showing a skew correlation. (Các điểm dữ liệu lệch khỏi đường dự đoán, cho thấy một tương quan lệch.)
Thành ngữ liên quan
- Out of skew: mất cân bằng, không thẳng hàng.
- The relationship between variables is out of skew, indicating a skew correlation. (Mối quan hệ giữa các biến số bị mất cân bằng, chỉ ra một tương quan lệch.)