skew-whiff

skew-whiff

His hat sat skew-whiff on his head after the windy walk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xiêu vẹo, lệch một bên: "skew-whiff" mô tả trạng thái của một vật bị xoay hoặc nghiêng về một phía, không còn thẳng hoặc ngay ngắn. Từ này thường được dùng trong tiếng Anh Anh (British English) với sắc thái thân mật hoặc hài hước.
  2. Phó từ:

    • Một cách xiêu vẹo: Chỉ cách thức một vật bị đặt hoặc nằm lệch, không thẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • His tie was, as the British say, skew-whiff. (Cà vạt của anh ấy, như người Anh nói, bị lệch một bên.)
    • The painting on the wall is skew-whiff; you need to straighten it. (Bức tranh trên tường bị xiêu vẹo; bạn cần phải chỉnh lại.)
  • Phó từ:

    • The rug was lying skew-whiff on the floor. (Tấm thảm nằm lệch một bên trên sàn nhà.)
    • He hung the picture skew-whiff, which annoyed his wife. (Anh ấy treo bức tranh một cách xiêu vẹo, điều này làm vợ anh ấy khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go skew-whiff": trở nên lệch lạc, hỏng hóc hoặc không đúng kế hoạch (nghĩa bóng).

    • Everything went skew-whiff when the main speaker didn't show up. (Mọi thứ trở nên lộn xộn khi diễn giả chính không xuất hiện.)
  • "to be skew-whiff": thường dùng để chỉ sự xuề xòa, không chỉn chu trong trang phục hoặc đồ đạc.

    • His glasses were skew-whiff after the tumble. (Kính của anh ấy bị lệch sau ngã.)
Biến thể từ gần giống
  • Skew (v, adj): xoay, nghiêng, lệch.

    • The data is skewed towards older participants. (Dữ liệu bị lệch về phía những người tham gia lớn tuổi.)
  • Whiff (n): một luồng gió nhẹ, một mùi hương thoảng qua. (Không liên quan trực tiếp đến "skew-whiff", nhưng "whiff" trong từ ghép này có thể bắt nguồn từ "whiffle" nghĩa lung lay.)

Từ đồng nghĩa
  • Awry (adj/adv): lệch, sai, không đúng hướng.

    • His plan went awry. (Kế hoạch của anh ấy đi sai hướng.)
  • Askew (adj/adv): xiên, lệch.

    • The picture is hanging askew. (Bức tranh treo bị lệch.)
  • Crooked (adj): cong, vẹo.

    • The old fence is crooked. (Hàng rào bị cong vẹo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock skew-whiff: đánh hoặc làm cho thứ đó bị lệch.
    • He knocked the lamp skew-whiff while passing by. (Anh ấy va vào đèn làm bị lệch khi đi ngang qua.)
Thành ngữ liên quan
  • All skew-whiff: hoàn toàn lộn xộn, không đâu vào đâu.
    • After the party, the furniture was all skew-whiff. (Sau bữa tiệc, đồ đạc lộn xộn hết cả.)