skewed
The picture frame is skewed on the wall, hanging at a noticeable angle rather than being straight.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xiên, lệch, không thẳng: "skewed" mô tả một vật hoặc một đường có hướng xiên hoặc nghiêng so với một đường thẳng hoặc mặt phẳng tham chiếu.
- Thiên lệch, không khách quan, méo mó: Trong ngữ cảnh trừu tượng (dữ liệu, thống kê, quan điểm), "skewed" chỉ sự sai lệch, mất cân bằng, hoặc không đại diện cho thực tế.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vật lý (xiên, lệch):
- The picture was skewed because the frame was not straight. (Bức tranh bị lệch vì khung không thẳng.)
- The tower has a skewed angle due to the earthquake. (Tòa tháp có một góc nghiêng do trận động đất.)
Nghĩa trừu tượng (thiên lệch):
- The survey results were skewed because only young people responded. (Kết quả khảo sát bị thiên lệch vì chỉ có người trẻ trả lời.)
- His opinion is skewed by his personal experiences. (Quan điểm của anh ấy bị méo mó bởi kinh nghiệm cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"skewed towards": nghiêng về phía nào đó, ưu tiên một nhóm hoặc hướng cụ thể.
- The education system is skewed towards academic subjects. (Hệ thống giáo dục nghiêng về các môn học thuật.)
"skewed distribution": phân bố lệch (trong thống kê, dữ liệu không đối xứng).
- The data shows a skewed distribution, with most values on the left. (Dữ liệu cho thấy phân bố lệch, với hầu hết các giá trị nằm ở bên trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Skew (động từ): làm xiên, làm lệch, bóp méo.
- The mirror skews the image. (Cái gương làm méo hình ảnh.)
- Skewness (danh từ): độ lệch, tính thiên lệch (thường dùng trong thống kê).
- Skewness measures the asymmetry of a distribution. (Độ lệch đo tính bất đối xứng của một phân bố.)
Từ đồng nghĩa
- Biased: thiên vị, không khách quan (thường dùng cho dữ liệu hoặc quan điểm).
- The report is biased. (Báo cáo bị thiên vị.)
- Distorted: méo mó, bị bóp méo (thường dùng cho hình ảnh hoặc thông tin).
- The sound was distorted. (Âm thanh bị méo.)
- Asymmetrical: bất đối xứng (dùng cho hình dạng hoặc phân bố).
- The design is asymmetrical. (Thiết kế bất đối xứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb phổ biến với "skewed"; thường dùng "skew" làm động từ đơn lẻ.)
Thành ngữ liên quan
- "skewed perspective": góc nhìn méo mó, thiếu khách quan.
- He has a skewed perspective on the issue. (Anh ấy có một góc nhìn méo mó về vấn đề này.)