ski conditions

ski conditions

The ski conditions are excellent with fresh powder on the slopes.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Tình trạng hoặc chất lượng của tuyết trên các đường trượt tuyết, ảnh hưởng đến khả năng trượt tuyết. "Ski conditions" đề cập đến lượng tuyết, độ ẩm, độ cứng, các yếu tố thời tiết khác quyết định mức độ an toàn thú vị khi trượt.

dụ sử dụng
  • (Tình trạng tuyết trượt hôm nay rất tuyệt vời với lớp tuyết bột mới.)
  • (Chúng tôi đã hủy chuyến đi tình trạng tuyết trượt bị đóng băng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to check the ski conditions": kiểm tra tình trạng tuyết trượt trước khi đi.
    • Always check the ski conditions before heading to the resort. (Luôn kiểm tra tình trạng tuyết trượt trước khi đến khu nghỉ dưỡng.)
  • "poor ski conditions": tình trạng tuyết trượt kém ( dụ: tuyết tan, nhiều đá).
    • Poor ski conditions forced the closure of several slopes. (Tình trạng tuyết trượt kém đã buộc phải đóng cửa một số dốc trượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow conditions (cụm danh từ): tình trạng tuyết nói chung (có thể dùng thay thế cho "ski conditions").
    • The snow conditions are ideal for skiing. (Tình trạng tuyết lý tưởng để trượt tuyết.)
  • Trail conditions (cụm danh từ): tình trạng đường mòn trượt tuyết (cụ thể hơn, chỉ các đường trượt).
    • Trail conditions vary depending on the weather. (Tình trạng đường mòn thay đổi tùy theo thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Snow quality: chất lượng tuyết (thường dùng trong báo cáo thời tiết trượt tuyết).
  • Piste conditions: tình trạng đường trượt (thuật ngữ chuyên ngành, "piste" đường trượt tuyết).
Thành ngữ liên quan
  • "Off-piste": trượt tuyết ngoài đường mòn đã đánh dấu, thường phụ thuộc nhiều vào "ski conditions".
    • Off-piste skiing requires good ski conditions and avalanche knowledge. (Trượt tuyết ngoài đường mòn đòi hỏi tình trạng tuyết trượt tốt kiến thức về tuyết lở.)