ski jacket

Định nghĩa

Danh từ:
- Áo khoác trượt tuyết: "Ski jacket" một loại áo khoác ngoài (parka) được thiết kế đặc biệt để mặc khi trượt tuyết. thường lớp cách nhiệt, chống thấm nước, gió, giúp người mặc giữ ấm khô ráo trong điều kiện thời tiết lạnh ẩm ướt trên núi tuyết.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc áo khoác trượt tuyết mới cho chuyến đi đến dãy Alps.)
  • (Một chiếc áo khoác trượt tuyết tốt cần phải vừa chống thấm nước vừa thoáng khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ski jacket" thường được phân biệt với các loại áo khoác mùa đông thông thường bởi các tính năng kỹ thuật như:
    • Lớp cách nhiệt: Giữ ấm cơ thể.
    • Màng chống thấm: Ngăn nước tuyết thấm vào.
    • Khóa kéo túi chuyên dụng: Thường túi đựng thẻ trượt tuyết hoặc kính bảo hộ.
    • The ski jacket has a powder skirt to prevent snow from getting in.
      (Chiếc áo khoác trượt tuyết một lớp váy chống tuyết để ngăn tuyết lọt vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Ski coat (danh từ): Một tên gọi khác của áo khoác trượt tuyết, ít phổ biến hơn.
  • Ski parka (danh từ): Một loại áo khoác dài hơn, thường trùm đầu, dùng để trượt tuyết.
  • Ski shell (danh từ): Áo khoác trượt tuyết mỏng, không lớp cách nhiệt, thường được mặc cùng lớp lót bên trong.
  • Ski wear (danh từ): Quần áo trượt tuyết nói chung, bao gồm áo khoác, quần, găng tay, v.v.
Từ đồng nghĩa
  • Snow jacket: Áo khoác tuyết (tương tự nhưng có thể dùng cho các hoạt động tuyết khác ngoài trượt tuyết).
  • Winter sports jacket: Áo khoác thể thao mùa đông (thuật ngữ rộng hơn).
  • Insulated jacket: Áo khoác cách nhiệt (thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên trượt tuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zip up a ski jacket: Kéo khóa áo khoác trượt tuyết.
    Remember to zip up your ski jacket before going outside.
    (Nhớ kéo khóa áo khoác trượt tuyết của bạn trước khi ra ngoài.)

  • Put on a ski jacket: Mặc áo khoác trượt tuyết.
    She put on her ski jacket and headed to the slopes.
    ( ấy mặc áo khoác trượt tuyết đi đến các dốc trượt.)

Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "ski jacket". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trượt tuyết, có thể dùng thành ngữ: "Dress in layers" (mặc nhiều lớp) – thường được khuyên khi mặc ski jacket để giữ ấm hiệu quả. (Khi trượt tuyết, tốt nhất là mặc nhiều lớp bên dưới áo khoác trượt tuyết của bạn.)
ski jacket
A skier zips up her bright ski jacket at the top of the mountain.