ski resort

Định nghĩa

Danh từ: Khu nghỉ dưỡng trượt tuyếtmột địa điểm du lịch chỗ các cơ sở vật chất phục vụ cho hoạt động trượt tuyết, thường nằmvùng núi tuyết.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ đông tại một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết nổi tiếngdãy Alps.)
  • (Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp các lớp học trượt tuyết, dịch vụ cho thuê thiết bị những nhà nghỉ ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a popular ski resort": một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết phổ biến.
    • Whistler Blackcomb is a popular ski resort known for its long slopes. (Whistler Blackcomb một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết phổ biến nổi tiếng với những đường trượt dài.)
  • "to stay at a ski resort": lưu trú tại một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.
    • They decided to stay at a ski resort for the entire week. (Họ quyết định lưu trú tại một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết trong suốt tuần.)
  • "to operate a ski resort": vận hành một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.
    • The company operates several ski resorts across Europe. (Công ty vận hành một số khu nghỉ dưỡng trượt tuyết trên khắp châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ski (danh từ): ván trượt tuyết.
  • Skiing (danh từ): môn trượt tuyết.
  • Resort (danh từ): khu nghỉ dưỡng (nói chung).
  • Ski area (danh từ): khu vực trượt tuyết (thường nhỏ hơn ski resort).
  • Ski station (danh từ): trạm trượt tuyết (thường chỉ cơ sở phục vụ trượt tuyết không chỗ ở).
Từ đồng nghĩa
  • Winter resort: khu nghỉ dưỡng mùa đông.
  • Mountain resort: khu nghỉ dưỡng trên núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go skiing: đi trượt tuyết.
    • They go skiing at the ski resort every winter. (Họ đi trượt tuyết tại khu nghỉ dưỡng trượt tuyết mỗi mùa đông.)
  • Book into a ski resort: đặt phòng tại một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.
    • We booked into a ski resort in Switzerland for Christmas. (Chúng tôi đã đặt phòng tại một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết ở Thụy cho dịp Giáng sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit the slopes (thành ngữ): bắt đầu trượt tuyết (thường dùng trong bối cảnh khu nghỉ dưỡng trượt tuyết).
    • After breakfast, we hit the slopes at the ski resort. (Sau bữa sáng, chúng tôi bắt đầu trượt tuyết tại khu nghỉ dưỡng.)
  • Ski resort season: mùa hoạt động của khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.
    • The ski resort season runs from December to April. (Mùa hoạt động của khu nghỉ dưỡng trượt tuyết kéo dài từ tháng 12 đến tháng 4.)
ski resort
A family arrives at the ski resort for their winter vacation.