ski-plane

Định nghĩa

Danh từ: - Máy bay trượt tuyết: "ski-plane" một loại máy bay được trang bị ván trượt (ski) thay vì bánh xe, cho phép hạ cánh cất cánh trên các bề mặt tuyết hoặc băng.

dụ sử dụng
  • (Chiếc máy bay trượt tuyết đã hạ cánh êm ái trên mặt hồ đóng băng.)
  • (Đội cứu hộ đã sử dụng một chiếc máy bay trượt tuyết để tiếp cận những người leo núi bị mắc kẹt trên núi tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fly a ski-plane": lái một chiếc máy bay trượt tuyết.

    • Pilots need special training to fly a ski-plane in Arctic conditions. (Phi công cần được đào tạo đặc biệt để lái máy bay trượt tuyết trong điều kiện Bắc Cực.)
  • "ski-plane operations": các hoạt động liên quan đến máy bay trượt tuyết.

    • Ski-plane operations are common in remote polar research stations. (Các hoạt động máy bay trượt tuyết phổ biến tại các trạm nghiên cứu vùng cực xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ski-plane (n): không biến thể phổ biến; đây từ ghép cố định.
  • Ski-equipped aircraft (n): máy bay được trang bị ván trượt (một cách diễn đạt đồng nghĩa).
  • Snow plane (n): máy bay tuyết (từ gần nghĩa, thường chỉ các loại phương tiện trượt trên tuyết khác).
Từ đồng nghĩa
  • Aircraft with skis: máy bay ván trượt.
  • Polar aircraft: máy bay vùng cực (thường được trang bị ván trượt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ski-plane".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ski-plane".)

ski-plane
A ski-plane lands on a remote snowy lake.