skidpan
Định nghĩa
Danh từ:
- Bề mặt trượt có kiểm soát: "skidpan" là một khu vực được lát bằng bê tông hoặc nhựa đường, được thiết kế đặc biệt để ô tô có thể trượt bánh (skid) một cách có chủ đích, nhằm giúp người lái xe thực hành cách kiểm soát xe khi bị trượt.
Ví dụ sử dụng
- (Trường dạy lái xe có một bề mặt trượt có kiểm soát, nơi học viên học cách xử lý khi đường trơn trượt.)
- (Các tay đua chuyên nghiệp thường luyện tập trên bề mặt trượt có kiểm soát để cải thiện kỹ năng kiểm soát xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a skidpan for training": sử dụng bề mặt trượt có kiểm soát để huấn luyện.
- The police force uses a skidpan for advanced driving courses.(Lực lượng cảnh sát sử dụng bề mặt trượt có kiểm soát cho các khóa học lái xe nâng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Skid (n/v): sự trượt bánh / hành động trượt bánh.
- The car went into a skid on the wet road. (Chiếc xe bị trượt bánh trên đường ướt.)
- Skidpad (n): tên gọi khác của "skidpan", thường dùng trong ngành công nghiệp ô tô.
- The skidpad test measures a car's lateral grip. (Bài kiểm tra trên bề mặt trượt có kiểm soát đo lường độ bám ngang của xe.)
Từ đồng nghĩa
- Skid pad: bề mặt trượt có kiểm soát (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Driving pad: khu vực tập lái (thường rộng hơn, bao gồm cả skidpan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skid off: trượt ra khỏi (đường).
- The car skidded off the road into a ditch. (Chiếc xe trượt ra khỏi đường và lao xuống mương.)
- Skid out: trượt mất kiểm soát.
- He lost control and skidded out on the ice. (Anh ấy mất kiểm soát và trượt mất kiểm soát trên băng.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the skids: bắt đầu thất bại hoặc suy giảm.
- The company hit the skids after the scandal. (Công ty bắt đầu suy giảm sau vụ bê bối.)
- Put the skids under something: làm cho điều gì đó thất bại nhanh chóng.
- The new regulations put the skids under the project. (Các quy định mới đã khiến dự án thất bại nhanh chóng.)