skillet bread

Định nghĩa

Danh từ: Bánh mì nướng chảomột loại bánh mì được nấu hoặc chiên trong chảo, thường chảo gang, trên lửa trần hoặc bếp. Đặc biệt phổ biến bánh mì ngô (cornbread) thêm miếng thịt muối (ham bits) đôi khi bánh mì soda kiểu Ireland (Irish soda bread).

dụ sử dụng
  • ( ấy nấu bánh mì nướng chảo trên lửa trại cho bữa sáng.)
  • (Công thức làm bánh mì nướng chảo bao gồm bột ngô, miếng thịt muối sữa .)
  • (Bánh mì nướng chảo thường được dùng nóng với mật ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Skillet bread thường được liên tưởng đến ẩm thực ngoại hoặc đồng quê, đặc biệt trong văn hóa Mỹ, nơi được nướng trong chảo gang trên bếp lửa hoặc lửa trại.
  • Skillet bread có thể một biến thể của cornbread (bánh mì ngô) hoặc Irish soda bread (bánh mì soda Ireland), nhưng điểm khác biệt cách nấu trong chảo thay vì nướng.
Biến thể từ gần giống
  • Skillet (danh từ): chảo (thường chảo gang tay cầm).
  • Cornbread (danh từ): bánh mì ngômột loại bánh mì làm từ bột ngô, thường được nướng trong hoặc chảo.
  • Skillet cake (danh từ): bánh ngọt nướng chảo, tương tự nhưng ngọt hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Pan bread: bánh mì nướng chảo (cách gọi chung).
  • Campfire bread: bánh mì nướng lửa trại (nhấn mạnh bối cảnh nấu ngoài trời).
  • Cornbread: bánh mì ngô (nếu skillet bread được làm từ ngô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cook in a skillet: nấu trong chảo.
    • She cooked the dough in a skillet to make skillet bread. ( ấy nấu bột trong chảo để làm bánh mì nướng chảo.)
  • Fry in a skillet: chiên trong chảo (dùng khi bánh được chiên giòn).
    • He fried the skillet bread in butter until golden brown. (Anh ấy chiên bánh mì nướng chảo trong cho đến khi vàng nâu.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a skillet bread moment: (không phổ biến) một khoảnh khắc gợi nhớ về ẩm thực đồng quê hoặc ngoại.
  • Like skillet bread on a campfire: (so sánh) mô tả điều đó đơn giản, mộc mạc ấm áp.
skillet bread
A cook flips a skillet bread over a campfire.