skillet fish
Định nghĩa
Danh từ: skillet fish (cá chảo) là một loại cá thuộc họ cá bám (clingfish), có hình dạng đặc trưng giống như một cái chảo (skillet).
Ví dụ sử dụng
- (Cá chảo được biết đến với thân hình dẹt và vây ngực lớn, tròn.)
- (Các nhà sinh vật học đã phát hiện một loài cá chảo mới ở vùng biển ven bờ Australia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "skillet-shaped body": thân hình hình chảo, đặc điểm nhận dạng của loài cá này.
- The skillet-shaped body of the fish helps it cling to rocks in strong currents. (Thân hình chảo của loài cá này giúp nó bám vào đá trong dòng chảy mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Clingfish (n): cá bám, họ cá mà thuộc về.
- Clingfish have a unique adhesive disc on their belly. (Cá bám có một đĩa bám độc đáo ở bụng.)
Từ đồng nghĩa
- Skillet-shaped clingfish: cá bám hình chảo (cách gọi khác dựa trên hình dạng).
- Flat clingfish: cá bám dẹt (mô tả hình dáng chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "skillet fish"