skillful

skillful

The artisan demonstrates a skillful hand while carving the wooden bird.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khéo léo, tài giỏi: "skillful" mô tả một người kỹ năng cao, thực hiện công việc một cách thành thạo chính xác.
    • Tinh xảo, điêu luyện: Dùng để chỉ hành động hoặc sản phẩm được thực hiện với sự khéo léo kỹ thuật tốt.
dụ sử dụng
  • ( ấy một nhà đàm phán khéo léo, có thể giải quyết xung đột một cách dễ dàng.)
  • (Người thợ mộc khéo léo đã chế tác một chiếc bàn gỗ đẹp.)
  • (Cách xử lý khéo léo tình huống của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skillful at something": khéo léo trong việc đó.

    • He is very skillful at playing the piano. (Anh ấy rất khéo léo khi chơi đàn piano.)
  • "skillful with something": khéo léo khi sử dụng một công cụ hoặc vật đó.

    • The artist is skillful with a paintbrush. (Người nghệ sĩ khéo léo khi sử dụng cọ vẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Skill (danh từ): kỹ năng.
    • She has excellent communication skills. ( ấy kỹ năng giao tiếp xuất sắc.)
  • Skillfully (trạng từ): một cách khéo léo.
    • He skillfully navigated the boat through the storm. (Anh ấy đã lái thuyền một cách khéo léo qua cơn bão.)
  • Unskillful (tính từ): không khéo léo, vụng về.
    • His unskillful attempt at fixing the car made things worse. (Nỗ lực vụng về của anh ấy để sửa xe đã làm mọi thứ tồi tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Adept: thành thạo, tài giỏi.
    • She is adept at solving complex problems. ( ấy thành thạo trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.)
  • Deft: khéo léo, nhanh nhẹn (thường dùng cho tay hoặc hành động).
    • The surgeon made a deft incision. (Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường khéo léo.)
  • Proficient: thuần thục, thành thạo.
    • He is proficient in three languages. (Anh ấy thuần thục ba ngôn ngữ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "skillful", nhưng có thể kết hợp với động từ "become" hoặc "be":
    • She became skillful at public speaking after years of practice. ( ấy trở nên khéo léo trong việc nói trước công chúng sau nhiều năm luyện tập.)
Thành ngữ liên quan
  • "A jack of all trades is a master of none": người biết nhiều nghề nhưng không tinh nghề nào. (Thường dùng để nhấn mạnh sự khéo léo chuyên sâu hơn đa năng.)
  • "Practice makes perfect": công mài sắt, ngày nên kim. (Liên quan đến việc rèn luyện để trở nên skillful.)