skillfulness
Định nghĩa
Danh từ: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người có kỹ năng, sự khéo léo, sự thành thạo về mặt nhận thức hoặc thực hành. "Skillfulness" chỉ mức độ cao của năng lực trong việc thực hiện một nhiệm vụ, thường đạt được qua kinh nghiệm và luyện tập.
Ví dụ sử dụng
- (Sự khéo léo của cô ấy trong việc giải các bài toán phức tạp đã gây ấn tượng với cả lớp.)
- (Sự thành thạo của người thợ mộc thể hiện rõ qua lớp hoàn thiện hoàn hảo của tủ gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cognitive skillfulness": sự khéo léo về mặt nhận thức, liên quan đến khả năng tư duy, lập luận và giải quyết vấn đề.
- Cognitive skillfulness is essential for effective decision-making in leadership. (Sự khéo léo về mặt nhận thức là cần thiết cho việc ra quyết định hiệu quả trong lãnh đạo.)
"manual skillfulness": sự khéo léo về tay chân, thường dùng trong các công việc thủ công hoặc nghệ thuật.
- The artist's manual skillfulness allowed her to create intricate sculptures. (Sự khéo léo về tay chân của nghệ sĩ cho phép cô ấy tạo ra những tác phẩm điêu khắc tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Skillful (tính từ): có kỹ năng, khéo léo.
- She is a skillful negotiator. (Cô ấy là một nhà đàm phán khéo léo.)
- Skill (danh từ): kỹ năng, khả năng.
- He has excellent communication skills. (Anh ấy có kỹ năng giao tiếp xuất sắc.)
- Skillfully (trạng từ): một cách khéo léo.
- He played the piano skillfully. (Anh ấy chơi piano một cách khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
- Proficiency: sự thành thạo, trình độ cao.
- Her proficiency in programming is remarkable. (Sự thành thạo lập trình của cô ấy thật đáng chú ý.)
- Expertise: chuyên môn, sự am hiểu sâu sắc.
- The doctor's expertise saved many lives. (Chuyên môn của bác sĩ đã cứu sống nhiều người.)
- Dexterity: sự khéo léo, nhanh nhẹn (thường dùng trong ngữ cảnh thể chất hoặc tinh thần).
- Manual dexterity is important for surgeons. (Sự khéo léo của đôi tay rất quan trọng đối với bác sĩ phẫu thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan