skim off

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Vớt bỏ, hớt bỏ (lớp trên cùng): "skim off" có nghĩa loại bỏ một lớp chất lỏng hoặc chất rắn nổi trên bề mặt, thường kem hoặc bọt.
    • Chọn lọc, lấy đi phần tốt nhất: Trong nghĩa bóng, "skim off" chỉ hành động lấy đi những phần giá trị nhất, thường tiền bạc, lợi nhuận, hoặc tài năng từ một nhóm hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • She used a spoon to skim off the cream from the milk. ( ấy dùng thìa để hớt bỏ lớp kem trên sữa.)
    • The cook skimmed off the fat from the soup. (Đầu bếp đã vớt bỏ lớp mỡ trên mặt súp.)
  • Nghĩa bóng:

    • The manager skimmed off the best employees for his new project. (Người quản lý đã chọn lọc những nhân viên giỏi nhất cho dự án mới của mình.)
    • Corrupt officials skimmed off public funds for personal gain. (Các quan chức tham nhũng đã lấy đi tiền công cho lợi ích cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to skim off the top": hớt phần trên cùng, thường dùng để chỉ việc lấy đi lợi nhuận hoặc tiền bạc một cách bất chính.
    • The company's CEO was accused of skimming off the top of the budget. (CEO của công ty bị buộc tội hớt tiền từ ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Skim (v): hớt, lướt qua (không giới từ "off").

    • He skimmed the surface of the water. (Anh ấy lướt qua mặt nước.)
  • Skimmer (n): người hớt, dụng cụ hớt.

    • The skimmer removed the foam from the boiling pot. (Cái vợt đã vớt bọt khỏi nồi đang sôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lấy đi: take away, remove (loại bỏ).
  • Chọn lọc: select, pick out (chọn ra).
  • Hớt: scoop off, scrape off (cạo bỏ, xúc bỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skim through: lướt qua (đọc nhanh).

    • I skimmed through the report to get the main points. (Tôi lướt qua báo cáo để nắm các điểm chính.)
  • Skim over: lướt qua, bỏ qua chi tiết.

    • He skimmed over the difficult parts of the text. (Anh ấy bỏ qua những phần khó của văn bản.)
Thành ngữ liên quan
  • Skim off the cream: hớt phần kem (lấy đi phần tốt nhất).
    • The investors skimmed off the cream of the profits. (Các nhà đầu đã hớt phần lợi nhuận tốt nhất.)