skim over

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lướt nhẹ qua bề mặt: Hành động di chuyển nhanh nhẹ nhàng trên bề mặt của một vật đó, thường chất lỏng.
    • Đọc lướt, xem qua: Hành động đọc rất nhanh, không chú ý đến chi tiết, chỉ nắm ý chính.
dụ sử dụng
  • Lướt nhẹ qua bề mặt:

    • The bird skimmed over the water, looking for fish. (Con chim lướt nhẹ qua mặt nước, tìm kiếm .)
    • We watched the clouds skim over the mountain tops. (Chúng tôi nhìn những đám mây lướt nhẹ qua các đỉnh núi.)
  • Đọc lướt, xem qua:

    • I only skimmed over the report; I didn't read it carefully. (Tôi chỉ đọc lướt qua báo cáo; tôi không đọc kỹ .)
    • She skimmed over the newspaper headlines during breakfast. ( ấy đọc lướt qua các tiêu đề báo trong bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to skim over something" (nghĩa bóng): Bỏ qua, không xem xét kỹ lưỡng một vấn đề nào đó.
    • The teacher skimmed over the difficult topics in class. (Giáo viên đã lướt qua các chủ đề khó trong lớp.)
    • He skimmed over the details of the plan, focusing only on the main points. (Anh ấy đã lướt qua các chi tiết của kế hoạch, chỉ tập trung vào những điểm chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Skim (động từ): dạng rút gọn của "skim over", mang nghĩa tương tự.
    • I skim the document before signing. (Tôi đọc lướt tài liệu trước khi .)
  • Skimming (danh từ): Hành động đọc lướt hoặc lướt nhẹ.
    • Skimming is a useful reading technique. (Đọc lướt một kỹ thuật đọc hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Glance over: Liếc qua, nhìn lướt qua.
    • She glanced over the menu quickly. ( ấy liếc qua thực đơn một cách nhanh chóng.)
  • Scan: Quét, đọc nhanh để tìm thông tin.
    • He scanned the article for key facts. (Anh ấy quét bài báo để tìm các sự kiện chính.)
  • Skip over: Bỏ qua, không đọc kỹ.
    • I skipped over the boring parts of the book. (Tôi bỏ qua những phần nhàm chán của cuốn sách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skim through: Đọc lướt qua (tương tự "skim over" nhưng thường dùng cho tài liệu dài).
    • I skimmed through the book in an hour. (Tôi đọc lướt qua cuốn sách trong một giờ.)
  • Skim off: Hớt bỏ (lớp trên cùng, thường chất lỏng).
    • She skimmed off the fat from the soup. ( ấy hớt bỏ lớp mỡ trên mặt súp.)
Thành ngữ liên quan
  • Skim the surface: Chạm đến bề mặt, không đi sâu vào vấn đề.
    • His presentation only skimmed the surface of the issue. (Bài thuyết trình của anh ấy chỉ chạm đến bề mặt của vấn đề.)