skimmed milk

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sữa tách béo: "Skimmed milk" loại sữa đã được loại bỏ phần kem (cream) béo ra khỏi sữa tươi nguyên chất. Quá trình này làm giảm đáng kể hàm lượng chất béo trong sữa, thường chỉ còn dưới 0,5% chất béo.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích uống sữa tách béo ít calo hơn.)
  • ( ấy dùng sữa tách béo trong cà phê của mình để giữ ít chất béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skimmed milk powder": bột sữa tách béo, thường được dùng trong nấu ăn hoặc pha chế đồ uống.

    • Add two tablespoons of skimmed milk powder to the batter for a lighter texture. (Thêm hai muỗng canh bột sữa tách béo vào bột nhào để kết cấu nhẹ hơn.)
  • "Skimmed milk vs. whole milk": so sánh giữa sữa tách béo sữa nguyên kem, thường dùng trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng.

    • Many nutritionists recommend skimmed milk over whole milk for weight management. (Nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyên dùng sữa tách béo thay vì sữa nguyên kem để kiểm soát cân nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Skim milk (danh từ): cách gọi ngắn gọn, thông dụng hơn của "skimmed milk".
    • I always buy skim milk for my morning cereal. (Tôi luôn mua sữa tách béo cho bữa sáng ngũ cốc của mình.)
  • Semi-skimmed milk (danh từ): sữa bán tách béo, chứa khoảng 1-2% chất béo.
    • Semi-skimmed milk is a good compromise between taste and health. (Sữa bán tách béo sự thỏa hiệp tốt giữa hương vị sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Fat-free milk: sữa không béo, nhấn mạnh vào việc không chất béo.
  • Non-fat milk: sữa không chất béo, thường dùng trong các sản phẩm chế biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "skimmed milk". Tuy nhiên, động từ "to skim" liên quan: - Skim off: hớt bỏ, loại bỏ lớp trên cùng. - You need to skim off the cream from the milk to make skimmed milk. (Bạn cần hớt bỏ kem khỏi sữa để làm sữa tách béo.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "skimmed milk". Tuy nhiên, cụm từ "skimmed milk" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về dinh dưỡng ăn kiêng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "skimmed milk"

skimmed milk
A glass of cold skimmed milk sits on a wooden breakfast table.