skimmed
Định nghĩa
Tính từ: "skimmed" dùng để miêu tả sữa hoặc các sản phẩm từ sữa đã được loại bỏ phần kem (chất béo) trên bề mặt. Đây là quá trình tách kem ra khỏi sữa tươi để tạo ra sữa ít béo.
Ví dụ sử dụng
- (Sữa chua làm từ sữa đã tách béo thì tốt cho sức khỏe hơn.)
- (Cô ấy có thể uống sữa đã tách béo nhưng nên tránh bơ.)
- (Công thức này yêu cầu bột sữa đã tách béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "skimmed milk": sữa tách béo, thường có hàm lượng chất béo dưới 0,5%.
- Skimmed milk is often recommended for weight loss diets. (Sữa tách béo thường được khuyên dùng trong chế độ ăn kiêng giảm cân.)
- "skimmed milk powder": bột sữa tách béo, dùng trong chế biến thực phẩm.
- Bakers sometimes use skimmed milk powder to reduce fat content. (Thợ làm bánh đôi khi dùng bột sữa tách béo để giảm hàm lượng chất béo.)
Biến thể và từ gần giống
- Skim (động từ): hành động tách bỏ phần kem khỏi sữa hoặc lướt qua bề mặt.
- She skimmed the cream from the top of the milk. (Cô ấy đã vớt kem ra khỏi bề mặt sữa.)
- Skimming (danh động từ): quá trình tách kem hoặc hành động lướt đọc.
- The skimming of milk removes fat. (Việc tách kem khỏi sữa loại bỏ chất béo.)
- Low-fat (tính từ): ít béo, gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống "skimmed".
- Low-fat milk still contains some fat, unlike skimmed milk. (Sữa ít béo vẫn chứa một ít chất béo, không giống như sữa tách béo.)
Từ đồng nghĩa
- Fat-free: không chứa chất béo (thường dùng cho sữa).
- Fat-free milk is similar to skimmed milk. (Sữa không béo tương tự như sữa tách béo.)
- Non-fat: không có chất béo.
- Non-fat yogurt is a healthy snack. (Sữa chua không béo là một món ăn nhẹ lành mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skim off: lấy đi phần trên bề mặt (kem, chất béo).
- You need to skim off the fat from the soup. (Bạn cần vớt bỏ phần mỡ nổi trên mặt súp.)
Thành ngữ liên quan
- Skim the surface: chỉ hiểu hoặc làm được phần nông cạn, không đi sâu vào chi tiết.
- His knowledge of the subject only skims the surface. (Kiến thức của anh ấy về chủ đề này chỉ mới ở mức hời hợt.)