skimp over
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Làm qua loa, xử lý hời hợt hoặc tránh giải quyết một cách đúng đắn: "skimp over" chỉ hành động thực hiện một việc gì đó một cách vội vàng, thiếu cẩn thận, hoặc cố tình bỏ qua các chi tiết quan trọng. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc lười biếng trong công việc.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đã tức giận vì học sinh làm bài tập về nhà một cách qua loa và không hoàn thành đúng cách.)
- (Trong báo cáo của mình, anh ta đã xử lý hời hợt các vấn đề kỹ thuật, chỉ tập trung vào những thành công.)
- (Đừng làm qua loa các hướng dẫn an toàn quan trọng khi lắp ráp thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to skimp over details": bỏ qua hoặc làm qua loa các chi tiết.
- The editor skimped over the factual errors in the article. (Biên tập viên đã bỏ qua các lỗi thực tế trong bài báo một cách hời hợt.)
- "to skimp over a task": thực hiện một nhiệm vụ một cách cẩu thả.
- If you skimp over this task, the final product will be of poor quality. (Nếu bạn làm qua loa nhiệm vụ này, sản phẩm cuối cùng sẽ có chất lượng kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Skimp (động từ): tiết kiệm một cách quá mức, hoặc làm việc gì đó một cách thiếu thốn.
- They skimped on materials to save money. (Họ đã tiết kiệm quá mức về nguyên liệu để tiết kiệm tiền.)
- Skimpy (tính từ): thiếu thốn, không đầy đủ.
- The report was skimpy and lacked essential information. (Báo cáo rất sơ sài và thiếu thông tin cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Gloss over: che đậy, làm qua loa (thường là để tránh sự chú ý vào điều tiêu cực).
- He tried to gloss over his mistakes in the presentation. (Anh ta cố gắng che đậy những sai lầm của mình trong bài thuyết trình.)
- Skate over: lướt qua, xử lý một cách hời hợt.
- The politician skated over the controversial issue. (Chính trị gia đã lướt qua vấn đề gây tranh cãi.)
- Brush aside: gạt bỏ, không quan tâm.
- She brushed aside his concerns about the budget. (Cô ấy đã gạt bỏ những lo lắng của anh ta về ngân sách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skimp on: tiết kiệm quá mức hoặc làm thiếu thốn về một thứ gì đó.
- Don't skimp on the quality of the ingredients. (Đừng tiết kiệm quá mức về chất lượng nguyên liệu.)
Thành ngữ liên quan
- Cut corners: làm việc một cách hời hợt, bỏ qua các bước quan trọng để tiết kiệm thời gian hoặc tiền bạc.
- The contractor cut corners and the building collapsed. (Nhà thầu đã làm việc hời hợt và tòa nhà đã sụp đổ.)