skimpingly
/'skimpiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bủn xỉn, một cách keo kiệt: "skimpingly" mô tả cách hành động khi ai đó làm việc gì một cách tiết kiệm quá mức, không sẵn lòng dùng đủ lượng cần thiết, thường vì lý do hà tiện.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The landlord furnished the apartment skimpingly, with only the bare minimum of furniture. (Chủ nhà trang bị đồ đạc cho căn hộ một cách bủn xỉn, chỉ với tối thiểu đồ đạc cần thiết.)
- She applied the paint skimpingly to save money, resulting in a patchy finish. (Cô ấy quét sơn một cách keo kiệt để tiết kiệm tiền, dẫn đến một bề mặt loang lổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do something skimpingly": làm việc gì đó một cách hà tiện, cắt xén.
- The budget was allocated skimpingly, leaving many departments underfunded. (Ngân sách được phân bổ một cách bủn xỉn, khiến nhiều bộ phận bị thiếu kinh phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Skimp (động từ): hà tiện, bủn xỉn, cắt xén.
- Don't skimp on the ingredients if you want the dish to taste good. (Đừng hà tiện nguyên liệu nếu bạn muốn món ăn ngon.)
- Skimpy (tính từ): ít ỏi, sơ sài, thiếu thốn.
- The information provided was skimpy and not very helpful. (Thông tin được cung cấp rất ít ỏi và không hữu ích lắm.)
Từ đồng nghĩa
- Stingily: một cách keo kiệt, bủn xỉn.
- Sparingly: một cách dè sẻn, tiết kiệm.
- Meagerly: một cách nghèo nàn, ít ỏi.
Từ trái nghĩa
- Generously: một cách hào phóng, rộng rãi.
- Lavishly: một cách xa hoa, phung phí.
- Amply: một cách đầy đủ, dồi dào.
phó từ
- bủn xỉn, keo kiệt