skin and bones
Định nghĩa
Thành ngữ (danh từ): Da bọc xương – chỉ một người cực kỳ gầy yếu, hốc hác, đến mức trông như chỉ còn da và xương.
Ví dụ sử dụng
- (Sau nhiều tháng bệnh tật, anh ấy chỉ còn da bọc xương.)
- (Chú chó con được cứu hộ chỉ còn da bọc xương khi chúng tôi tìm thấy nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be reduced to skin and bones": bị giảm đến mức chỉ còn da bọc xương (thường do đói hoặc bệnh tật).
- The famine reduced many villagers to skin and bones. (Nạn đói đã khiến nhiều dân làng chỉ còn da bọc xương.)
"to look like skin and bones": trông như da bọc xương.
- She looked like skin and bones after her chemotherapy. (Cô ấy trông như da bọc xương sau đợt hóa trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Skinny (adj): gầy, ốm.
- He is very skinny, but not skin and bones. (Anh ấy rất gầy, nhưng không đến mức da bọc xương.)
- Bony (adj): xương xẩu, gầy trơ xương.
- Her bony hands showed her age. (Đôi tay xương xẩu của bà cho thấy tuổi tác.)
Từ đồng nghĩa
- Gaunt (adj): hốc hác, gầy gò vì bệnh tật hoặc đói.
- Emaciated (adj): tiều tụy, gầy mòn do suy dinh dưỡng hoặc bệnh nặng.
- Scrawny (adj): gầy nhẳng, ốm nhom.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Waste away: gầy mòn dần.
- He wasted away to skin and bones during his illness. (Anh ấy gầy mòn đến mức da bọc xương trong suốt thời gian bệnh.)
Thành ngữ liên quan
- Bag of bones: túi xương – cũng chỉ người cực kỳ gầy.
- The old man was a bag of bones. (Ông già ấy là một túi xương.)
- Nothing but skin and bones: chỉ còn da bọc xương – nhấn mạnh sự gầy yếu tột độ.
- After the long trek, we were nothing but skin and bones. (Sau chuyến đi bộ dài, chúng tôi chỉ còn da bọc xương.)