skin cancer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ung thư da: "skin cancer" (ung thư da) một loại bệnh ác tính (ung thư) phát triển từ các tế bào của da. Đây tình trạng các tế bào da phát triển bất thường, không kiểm soát, có thể xâm lấn phá hủy các xung quanh hoặc di căn đến các bộ phận khác của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Excessive exposure to sunlight can increase the risk of skin cancer. (Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời có thể làm tăng nguy ung thư da.)
    • He was diagnosed with skin cancer after noticing an unusual mole on his arm. (Anh ấy được chẩn đoán mắc ung thư da sau khi nhận thấy một nốt ruồi bất thường trên cánh tay.)
    • Regular use of sunscreen helps prevent skin cancer. (Sử dụng kem chống nắng thường xuyên giúp ngăn ngừa ung thư da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at risk for skin cancer": nguy mắc ung thư da.

    • People with fair skin are at higher risk for skin cancer. (Những người làn da sáng màu nguy mắc ung thư da cao hơn.)
  • "to develop skin cancer": phát triển ung thư da.

    • If left untreated, precancerous lesions can develop into skin cancer. (Nếu không được điều trị, các tổn thương tiền ung thư có thể phát triển thành ung thư da.)
  • "to treat skin cancer": điều trị ung thư da.

    • Early detection makes it easier to treat skin cancer successfully. (Phát hiện sớm giúp việc điều trị ung thư da thành công dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Skin (n): da.

    • The skin is the body's largest organ. (Da cơ quan lớn nhất của cơ thể.)
  • Cancer (n): ung thư.

    • Cancer is a disease caused by uncontrolled cell growth. (Ung thư một căn bệnh gây ra bởi sự phát triển tế bào không kiểm soát.)
  • Skin-related (adj): liên quan đến da.

    • Skin-related issues like acne and eczema are common. (Các vấn đề liên quan đến da như mụn trứng cá chàm phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Melanoma: một loại ung thư da nguy hiểm nhất, phát triển từ tế bào sắc tố.
  • Non-melanoma skin cancer: ung thư da không phải melanoma, bao gồm ung thư biểu mô tế bào đáy ung thư biểu mô tế bào vảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "skin cancer". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to get" hoặc "to have" để diễn tả:
    • She got skin cancer from years of tanning. ( ấy bị ung thư da do nhiều năm tắm nắng.)
    • He has skin cancer and is undergoing treatment. (Anh ấy bị ung thư da đang điều trị.)
Thành ngữ liên quan
  • "A ticking time bomb": (ẩn dụ) chỉ một tình huống nguy hiểm tiềm tàng, có thể dùng cho ung thư da nếu không được phát hiện sớm.
    • Ignoring that suspicious mole is like a ticking time bomb for skin cancer. (Bỏ qua nốt ruồi đáng ngờ đó giống như một quả bom hẹn giờ cho ung thư da vậy.)