skin cell
Định nghĩa
Danh từ: - Tế bào da: "skin cell" chỉ bất kỳ tế bào nào tạo nên lớp da của cơ thể. Da là cơ quan lớn nhất, và các tế bào da đóng vai trò bảo vệ, cảm nhận, và tái tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi tế bào da có một chức năng cụ thể trong việc bảo vệ cơ thể.)
- (Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể làm hỏng các tế bào da và dẫn đến lão hóa sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "skin cell turnover": quá trình thay mới tế bào da.
- Skin cell turnover slows down as we age. (Quá trình thay mới tế bào da chậm lại khi chúng ta già đi.)
- "skin cell regeneration": sự tái tạo tế bào da.
- The cream is designed to boost skin cell regeneration. (Kem này được thiết kế để thúc đẩy sự tái tạo tế bào da.)
Biến thể và từ gần giống
- Skin cell (danh từ ghép): tế bào da.
- Skin cell layer (danh từ ghép): lớp tế bào da.
- Skin cell growth (danh từ ghép): sự phát triển của tế bào da.
Từ đồng nghĩa
- Dermal cell: tế bào da (thuật ngữ khoa học hơn).
- Epidermal cell: tế bào biểu bì (một loại tế bào da cụ thể ở lớp ngoài cùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Replace skin cells: thay thế tế bào da.
- The body constantly replaces old skin cells with new ones. (Cơ thể liên tục thay thế các tế bào da cũ bằng tế bào mới.)
- Regenerate skin cells: tái tạo tế bào da.
- This treatment helps regenerate damaged skin cells. (Phương pháp điều trị này giúp tái tạo các tế bào da bị tổn thương.)
Thành ngữ liên quan
- Every skin cell in your body: mọi tế bào da trong cơ thể bạn (thường dùng để nhấn mạnh sự toàn diện).
- I felt the cold in every skin cell of my body. (Tôi cảm thấy cái lạnh thấu từng tế bào da trong cơ thể.)