skin colour
Định nghĩa
Danh từ: - Màu da: "skin colour" chỉ sắc tố hoặc tông màu của da một người, thường được dùng để mô tả đặc điểm ngoại hình hoặc liên quan đến chủng tộc và sắc tộc.
Ví dụ sử dụng
- (Màu da của cô ấy sáng và mịn màng.)
- (Phân biệt đối xử dựa trên màu da là không thể chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be of a certain skin colour": có một màu da nhất định.
- People of all skin colours deserve equal rights. (Mọi người thuộc mọi màu da đều xứng đáng có quyền bình đẳng.)
"skin colour prejudice": định kiến về màu da.
- Skin colour prejudice still exists in many societies. (Định kiến về màu da vẫn tồn tại trong nhiều xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Skin tone (n): tông màu da, thường được dùng trong ngành mỹ phẩm hoặc thời trang.
- This foundation matches my skin tone perfectly. (Lớp nền này phù hợp hoàn hảo với tông màu da của tôi.)
Complexion (n): nước da, màu da tổng thể (bao gồm cả sắc tố và kết cấu).
- She has a glowing complexion. (Cô ấy có nước da rạng rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Pigmentation: sắc tố da.
- Colouring: màu sắc da (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả ngoại hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "skin colour".
Thành ngữ liên quan
- "the colour of one's skin": màu da của một người (thường dùng trong các cuộc thảo luận về phân biệt chủng tộc).
- It's not the colour of one's skin that matters, but the content of one's character. (Không phải màu da của một người mới quan trọng, mà là phẩm chất của họ.)